Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Palestinian là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Palestinian trong tiếng Anh

Palestinian /ˌpæləˈstɪnɪən/
- n : Người Palestine

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Palestinian: Người Palestine; thuộc về Palestine

Palestinian là danh từ hoặc tính từ chỉ người xuất thân từ Palestine hoặc liên quan đến vùng đất này.

  • Many Palestinians live in the West Bank. (Nhiều người Palestine sống ở Bờ Tây.)
  • Palestinian culture has a rich history. (Văn hóa Palestine có lịch sử phong phú.)
  • He is a Palestinian journalist. (Anh ấy là một nhà báo người Palestine.)

Bảng biến thể từ "Palestinian"

1 Palestinian
Phiên âm: /ˌpælɪˈstɪniən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người Palestine Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dân Palestine

Ví dụ:

Palestinians seek peace and stability

Người Palestine mong muốn hòa bình và ổn định

2 Palestinian
Phiên âm: /ˌpælɪˈstɪniən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc Palestine Ngữ cảnh: Dùng để mô tả văn hóa, con người

Ví dụ:

Palestinian culture is rich

Văn hóa Palestine rất phong phú

3 Palestine
Phiên âm: /ˈpælɪstaɪn/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Palestine Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vùng lãnh thổ

Ví dụ:

Palestine has a long history

Palestine có lịch sử lâu đời

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!