Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

palatial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ palatial trong tiếng Anh

palatial /pəˈleɪʃəl/
- Tính từ : Nguy nga như cung điện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "palatial"

1 palace
Phiên âm: /ˈpælɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cung điện Ngữ cảnh: Nơi ở/làm việc của hoàng gia hoặc nguyên thủ

Ví dụ:

The king lived in a grand palace

Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ

2 palatial
Phiên âm: /pəˈleɪʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nguy nga như cung điện Ngữ cảnh: Rộng lớn, sang trọng

Ví dụ:

They stayed in a palatial hotel

Họ ở trong một khách sạn nguy nga

3 palace guard
Phiên âm: /ˈpælɪs ɡɑːd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vệ binh cung điện Ngữ cảnh: Lực lượng bảo vệ cung điện

Ví dụ:

The palace guard stood at the gate

Vệ binh cung điện đứng gác ở cổng

4 Buckingham Palace
Phiên âm: /ˌbʌkɪŋəm ˈpælɪs/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Cung điện Buckingham Ngữ cảnh: Tên riêng (ví dụ điển hình)

Ví dụ:

We visited Buckingham Palace in London

Chúng tôi đã thăm Cung điện Buckingham ở London

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!