palace: Cung điện
Palace là một tòa nhà lớn và sang trọng, thường được dùng cho vua, hoàng hậu, hoặc các quan chức cấp cao.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
palace
|
Phiên âm: /ˈpælɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cung điện | Ngữ cảnh: Nơi ở/làm việc của hoàng gia hoặc nguyên thủ |
Ví dụ: The king lived in a grand palace
Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ |
Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ |
| 2 |
2
palatial
|
Phiên âm: /pəˈleɪʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nguy nga như cung điện | Ngữ cảnh: Rộng lớn, sang trọng |
Ví dụ: They stayed in a palatial hotel
Họ ở trong một khách sạn nguy nga |
Họ ở trong một khách sạn nguy nga |
| 3 |
3
palace guard
|
Phiên âm: /ˈpælɪs ɡɑːd/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Vệ binh cung điện | Ngữ cảnh: Lực lượng bảo vệ cung điện |
Ví dụ: The palace guard stood at the gate
Vệ binh cung điện đứng gác ở cổng |
Vệ binh cung điện đứng gác ở cổng |
| 4 |
4
Buckingham Palace
|
Phiên âm: /ˌbʌkɪŋəm ˈpælɪs/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Cung điện Buckingham | Ngữ cảnh: Tên riêng (ví dụ điển hình) |
Ví dụ: We visited Buckingham Palace in London
Chúng tôi đã thăm Cung điện Buckingham ở London |
Chúng tôi đã thăm Cung điện Buckingham ở London |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
the royal/presidential palace
cung điện hoàng gia / tổng thống |
cung điện hoàng gia / tổng thống | |
| 2 |
the palace gates/grounds/walls
cổng / sân / tường cung điện |
cổng / sân / tường cung điện | |
| 3 |
The Old Town has a whole collection of churches, palaces and mosques.
Phố Cổ có một bộ sưu tập toàn bộ các nhà thờ, cung điện và nhà thờ Hồi giáo. |
Phố Cổ có một bộ sưu tập toàn bộ các nhà thờ, cung điện và nhà thờ Hồi giáo. | |
| 4 |
Even this small house was a veritable palace compared to his tent.
Ngay cả ngôi nhà nhỏ này cũng là một cung điện thực sự so với lều của anh ấy. |
Ngay cả ngôi nhà nhỏ này cũng là một cung điện thực sự so với lều của anh ấy. | |
| 5 |
She found it hard to adjust to palace life.
Cô ấy cảm thấy khó thích nghi với cuộc sống trong cung điện. |
Cô ấy cảm thấy khó thích nghi với cuộc sống trong cung điện. | |
| 6 |
The king was deposed by his son in a palace coup.
Nhà vua bị phế truất bởi con trai mình trong một cuộc đảo chính trong cung điện. |
Nhà vua bị phế truất bởi con trai mình trong một cuộc đảo chính trong cung điện. | |
| 7 |
Buckingham Palace
Cung điện Buckingham |
Cung điện Buckingham | |
| 8 |
He spent his early days at the Palace of Versailles.
Ông đã dành những ngày đầu tiên của mình tại Cung điện Versailles. |
Ông đã dành những ngày đầu tiên của mình tại Cung điện Versailles. | |
| 9 |
The Palace last night refused to comment on the reports.
Cung điện đêm qua từ chối bình luận về các báo cáo. |
Cung điện đêm qua từ chối bình luận về các báo cáo. | |
| 10 |
a Palace spokesman
một phát ngôn viên của Cung điện |
một phát ngôn viên của Cung điện | |
| 11 |
the Strand Palace Hotel
Khách sạn Strand Palace |
Khách sạn Strand Palace |