Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pairing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pairing trong tiếng Anh

pairing /ˈpeərɪŋ/
- Danh từ : Sự ghép cặp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pairing"

1 pair
Phiên âm: /peə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cặp, đôi Ngữ cảnh: Hai vật cùng loại đi với nhau

Ví dụ:

I bought a pair of shoes

Tôi mua một đôi giày

2 pair
Phiên âm: /peə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghép cặp Ngữ cảnh: Kết hợp hai người/vật lại với nhau

Ví dụ:

Students were paired for the project

Học sinh được ghép cặp cho dự án

3 pairing
Phiên âm: /ˈpeərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghép cặp Ngữ cảnh: Hành động/kết quả ghép đôi

Ví dụ:

The wine pairing was perfect

Sự ghép rượu vang thật hoàn hảo

4 pair up with
Phiên âm: /peər ʌp/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Ghép đôi (với) Ngữ cảnh: Hợp tác/đi cùng một người

Ví dụ:

Let’s pair up with a partner

Hãy ghép đôi với một bạn

5 a pair of
Phiên âm: /ə peər əv/ Loại từ: Cấu trúc Nghĩa: Một cặp … Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ đếm theo cặp

Ví dụ:

She needs a pair of gloves

Cô ấy cần một đôi găng tay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!