Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pad là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pad trong tiếng Anh

pad /pæd/
- adverb : tập giấy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pad: Tấm đệm; quyển sổ

Pad là danh từ chỉ vật liệu mềm dùng làm đệm hoặc tập giấy; cũng là động từ chỉ việc lót, đệm.

  • She wrote the note on a pad of paper. (Cô ấy viết ghi chú lên một tập giấy.)
  • The helmet has a soft pad inside. (Mũ bảo hiểm có lớp đệm mềm bên trong.)
  • They padded the box to protect the vase. (Họ lót hộp để bảo vệ chiếc bình.)

Bảng biến thể từ "pad"

1 pad
Phiên âm: /pæd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Miếng đệm; sổ ghi Ngữ cảnh: Dùng cho vật lót hoặc sổ giấy

Ví dụ:

She wrote it on a notepad

Cô ấy ghi nó vào sổ

2 pad
Phiên âm: /pæd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đệm, lót; làm dày Ngữ cảnh: Dùng khi thêm vật liệu bảo vệ

Ví dụ:

The jacket is padded for warmth

Chiếc áo được lót để giữ ấm

3 padded
Phiên âm: /ˈpædɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có đệm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả đồ vật

Ví dụ:

The chair has a padded seat

Cái ghế có đệm ngồi

Danh sách câu ví dụ:

These are medicated cleansing pads for sensitive skin.

Đây là các miếng làm sạch có thuốc dành cho da nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

Sanitary pads are used during menstruation.

Băng vệ sinh được sử dụng trong kỳ kinh nguyệt.

Ôn tập Lưu sổ

He bought a sketch pad and a writing pad.

Anh ấy mua một tập giấy vẽ và một tập giấy viết.

Ôn tập Lưu sổ

She always kept a pad and pencil by the phone.

Cô ấy luôn để một tập giấy và cây bút chì cạnh điện thoại.

Ôn tập Lưu sổ

She doodled on a pad as she spoke.

Cô ấy vẽ nguệch ngoạc trên tập giấy khi nói chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

A cat detects vibrations through the pads of its feet.

Mèo phát hiện rung động thông qua các đệm thịt ở bàn chân.

Ôn tập Lưu sổ

Use a scouring pad to clean the pan.

Hãy dùng miếng cọ rửa để làm sạch chảo.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital has several helicopter landing pads.

Bệnh viện có một số bãi đáp trực thăng.

Ôn tập Lưu sổ

Two booster rockets will power the shuttle off the pad.

Hai tên lửa đẩy sẽ đưa tàu con thoi rời bệ phóng.

Ôn tập Lưu sổ

He wore knee pads for protection.

Anh ấy đeo miếng bảo vệ đầu gối để bảo vệ.

Ôn tập Lưu sổ

The pond was covered with floating lily pads.

Cái ao được phủ đầy những lá súng nổi.

Ôn tập Lưu sổ

He moved back into his old bachelor pad.

Anh ấy chuyển trở lại căn hộ độc thân cũ của mình.

Ôn tập Lưu sổ