Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pace yourself là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pace yourself trong tiếng Anh

pace yourself /peɪs jɔːrˈsɛlf/
- Cụm động từ : Giữ sức, phân phối sức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pace yourself"

1 pace
Phiên âm: /peɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhịp độ, tốc độ bước Ngữ cảnh: Tốc độ di chuyển/tiến triển của hoạt động

Ví dụ:

We walked at a steady pace

Chúng tôi đi với nhịp độ đều đặn

2 pace
Phiên âm: /peɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bước đi qua lại; đặt nhịp Ngữ cảnh: Đi qua đi lại khi lo lắng; điều chỉnh tốc độ

Ví dụ:

He paced back and forth while waiting

Anh ấy đi qua đi lại khi chờ đợi

3 pacing
Phiên âm: /ˈpeɪsɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Nhịp (trong phim/sách); việc bước đi Ngữ cảnh: Nhịp kể chuyện/trình diễn; hành động đi qua lại

Ví dụ:

The movie’s pacing was excellent

Nhịp phim rất tốt

4 pace yourself
Phiên âm: /peɪs jɔːrˈsɛlf/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Giữ sức, phân phối sức Ngữ cảnh: Thể thao/công việc kéo dài

Ví dụ:

You need to pace yourself during the marathon

Bạn cần giữ sức trong suốt cuộc marathon

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!