Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

owl là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ owl trong tiếng Anh

owl /aʊl/
- adjective : cú

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

owl: Cú mèo

Owl là danh từ chỉ loài chim săn mồi ban đêm, có mắt to, quay đầu linh hoạt.

  • An owl hooted in the distance. (Một con cú kêu vọng từ xa.)
  • Owls can see well in the dark. (Cú có thể nhìn rất rõ trong bóng tối.)
  • The owl was perched on a branch. (Con cú đậu trên một cành cây.)

Bảng biến thể từ "owl"

1 owl
Phiên âm: /aʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài chim đêm

Ví dụ:

An owl hooted at night

Một con cú kêu trong đêm

2 owlish
Phiên âm: /ˈaʊlɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cú; trầm tư Ngữ cảnh: Dùng mô tả người

Ví dụ:

He has an owlish appearance

Anh ấy có vẻ ngoài trầm tư như cú

3 owlishly
Phiên âm: /ˈaʊlɪʃli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trầm tư Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

He looked owlishly at the book

Anh ấy nhìn cuốn sách một cách trầm tư

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!