Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

owe one là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ owe one trong tiếng Anh

owe one /oʊ/
- Cụm khẩu ngữ : Nợ ân huệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "owe one"

1 owe
Phiên âm: /oʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nợ; mang ơn Ngữ cảnh: Nợ tiền/lời xin lỗi; nhờ vào

Ví dụ:

I owe you an apology

Tôi nợ bạn một lời xin lỗi

2 owed
Phiên âm: /oʊd/ Loại từ: Động từ (QK/PP) Nghĩa: Đã/còn nợ Ngữ cảnh: Trạng thái nợ trong quá khứ/hiện tại

Ví dụ:

He still owed $100

Anh ấy vẫn còn nợ 100 đô

3 owing
Phiên âm: /ˈoʊɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Còn nợ; do/bởi vì Ngữ cảnh: Hóa đơn còn nợ; trong “owing to” = vì

Ví dụ:

Payment is still owing

Khoản thanh toán vẫn còn nợ

4 owing to
Phiên âm: /ˈoʊɪŋ tuː/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Do, bởi vì Ngữ cảnh: Trang trọng, = because of

Ví dụ:

The flight was delayed owing to fog

Chuyến bay bị hoãn do sương mù

5 owe one
Phiên âm: /oʊ/ Loại từ: Cụm khẩu ngữ Nghĩa: Nợ ân huệ Ngữ cảnh: Lời hứa sẽ đáp lễ

Ví dụ:

Thanks for the help—I owe you one

Cảm ơn đã giúp—tôi nợ bạn một ân huệ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!