Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

oversaw là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ oversaw trong tiếng Anh

oversaw /ˌoʊvərˈsɔː/
- Động từ (quá khứ) : Đã giám sát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "oversaw"

1 oversee
Phiên âm: /ˌoʊvərˈsiː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giám sát Ngữ cảnh: Dùng khi theo dõi và quản lý công việc

Ví dụ:

She oversees the entire project

Cô ấy giám sát toàn bộ dự án

2 oversaw
Phiên âm: /ˌoʊvərˈsɔː/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã giám sát Ngữ cảnh: Dùng cho hành động trong quá khứ

Ví dụ:

He oversaw the construction

Anh ấy đã giám sát công trình

3 overseen
Phiên âm: /ˌoʊvərˈsiːn/ Loại từ: Động từ (PP) Nghĩa: Đã được giám sát Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

The process has been overseen carefully

Quy trình đã được giám sát cẩn thận

4 overseeing
Phiên âm: /ˌoʊvərˈsiːɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang giám sát Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is overseeing the staff

Cô ấy đang giám sát nhân viên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!