Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overlooked là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overlooked trong tiếng Anh

overlooked /ˌoʊvərˈlʊkt/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã bỏ sót

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "overlooked"

1 overlook
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ sót; nhìn bao quát Ngữ cảnh: Dùng khi không chú ý đến điều gì hoặc nhìn từ trên cao

Ví dụ:

He overlooked a key detail in the report

Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo

2 overlooked
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bỏ sót Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Several errors were overlooked

Một số lỗi đã bị bỏ sót

3 overlooking
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang bỏ sót / nhìn bao quát Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The hotel overlooking the sea is popular

Khách sạn nhìn ra biển rất được ưa chuộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!