| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
overlook
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bỏ sót; nhìn bao quát | Ngữ cảnh: Dùng khi không chú ý đến điều gì hoặc nhìn từ trên cao |
Ví dụ: He overlooked a key detail in the report
Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo |
Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo |
| 2 |
2
overlooked
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã bỏ sót | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Several errors were overlooked
Một số lỗi đã bị bỏ sót |
Một số lỗi đã bị bỏ sót |
| 3 |
3
overlooking
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang bỏ sót / nhìn bao quát | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: The hotel overlooking the sea is popular
Khách sạn nhìn ra biển rất được ưa chuộng |
Khách sạn nhìn ra biển rất được ưa chuộng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||