Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overlap là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overlap trong tiếng Anh

overlap /ˌəʊvəˈlæp/
- Động từ/Danh từ : Chồng chéo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "overlap"

1 lap
Phiên âm: /læp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đùi; vòng đua Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu/thể thao

Ví dụ:

The child sat on her lap

Đứa trẻ ngồi trên đùi cô ấy

2 lap
Phiên âm: /læp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liếm; chồng lên Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Waves lapped the shore

Sóng vỗ bờ

3 lapping
Phiên âm: /ˈlæpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang vỗ/chồng Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình

Ví dụ:

Lapping waves sounded calm

Tiếng sóng vỗ nghe êm dịu

4 overlap
Phiên âm: /ˌəʊvəˈlæp/ Loại từ: Động từ/Danh từ Nghĩa: Chồng chéo Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Their duties overlap

Nhiệm vụ của họ chồng chéo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!