| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lap
|
Phiên âm: /læp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đùi; vòng đua | Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu/thể thao |
Ví dụ: The child sat on her lap
Đứa trẻ ngồi trên đùi cô ấy |
Đứa trẻ ngồi trên đùi cô ấy |
| 2 |
2
lap
|
Phiên âm: /læp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Liếm; chồng lên | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Waves lapped the shore
Sóng vỗ bờ |
Sóng vỗ bờ |
| 3 |
3
lapping
|
Phiên âm: /ˈlæpɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang vỗ/chồng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình |
Ví dụ: Lapping waves sounded calm
Tiếng sóng vỗ nghe êm dịu |
Tiếng sóng vỗ nghe êm dịu |
| 4 |
4
overlap
|
Phiên âm: /ˌəʊvəˈlæp/ | Loại từ: Động từ/Danh từ | Nghĩa: Chồng chéo | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: Their duties overlap
Nhiệm vụ của họ chồng chéo |
Nhiệm vụ của họ chồng chéo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||