Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lap là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lap trong tiếng Anh

lap /læp/
- adverb : vòng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lap: Đùi; vòng (trong cuộc đua)

Lap là danh từ chỉ phần trên của chân khi ngồi; hoặc một vòng trong bơi, chạy, đua xe.

  • The child sat on her mother’s lap. (Đứa bé ngồi trên đùi mẹ.)
  • He finished the race in the final lap. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua ở vòng cuối cùng.)
  • She placed the book on her lap. (Cô ấy đặt cuốn sách lên đùi.)

Bảng biến thể từ "lap"

1 lap
Phiên âm: /læp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đùi; vòng đua Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu/thể thao

Ví dụ:

The child sat on her lap

Đứa trẻ ngồi trên đùi cô ấy

2 lap
Phiên âm: /læp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liếm; chồng lên Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Waves lapped the shore

Sóng vỗ bờ

3 lapping
Phiên âm: /ˈlæpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang vỗ/chồng Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình

Ví dụ:

Lapping waves sounded calm

Tiếng sóng vỗ nghe êm dịu

4 overlap
Phiên âm: /ˌəʊvəˈlæp/ Loại từ: Động từ/Danh từ Nghĩa: Chồng chéo Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Their duties overlap

Nhiệm vụ của họ chồng chéo

Danh sách câu ví dụ:

There's only one seat, so you'll have to sit on my lap.

Chỉ có một chỗ ngồi, nên bạn sẽ phải ngồi lên đùi tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She sat with her hands in her lap.

Cô ấy ngồi với hai tay đặt trong lòng.

Ôn tập Lưu sổ

This is the fastest lap on record.

Đây là vòng đua nhanh nhất từng được ghi nhận.

Ôn tập Lưu sổ

She has completed six laps.

Cô ấy đã hoàn thành sáu vòng.

Ôn tập Lưu sổ

He was overtaken on the final lap.

Anh ấy bị vượt qua ở vòng cuối.

Ôn tập Lưu sổ

They will do a lap of honour.

Họ sẽ chạy một vòng danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

They will do a victory lap.

Họ sẽ chạy một vòng ăn mừng chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

They're off on the first lap of their round-the-world tour.

Họ bắt đầu chặng đầu tiên của chuyến du lịch vòng quanh thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

We've nearly finished. We're on the last lap.

Chúng ta gần xong rồi. Chúng ta đang ở chặng cuối.

Ôn tập Lưu sổ

My dream job just fell into my lap.

Công việc mơ ước tự nhiên đến với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We spent two weeks in the hotel living in the lap of luxury.

Chúng tôi ở khách sạn hai tuần, sống trong cảnh xa hoa.

Ôn tập Lưu sổ

He took a quick lap around the empty rink.

Anh ấy trượt nhanh một vòng quanh sân băng trống.

Ôn tập Lưu sổ

He tripped and fell on the final lap.

Anh ấy vấp ngã ở vòng cuối.

Ôn tập Lưu sổ

He was swimming laps in the pool.

Anh ấy đang bơi nhiều vòng trong hồ bơi.

Ôn tập Lưu sổ

I skated a victory lap around the rink.

Tôi trượt một vòng ăn mừng chiến thắng quanh sân băng.

Ôn tập Lưu sổ

The fastest lap was completed at 208 mph.

Vòng nhanh nhất được hoàn thành ở tốc độ 208 dặm một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The silver medallist joined the winner in a lap of honour.

Vận động viên giành huy chương bạc cùng người chiến thắng chạy vòng danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

The winner did a lap of honour.

Người chiến thắng đã chạy một vòng danh dự.

Ôn tập Lưu sổ

This is an indoor heated lap pool.

Đây là hồ bơi trong nhà có sưởi dành cho bơi vòng.

Ôn tập Lưu sổ

Alonso was leading at the end of lap five.

Alonso đang dẫn đầu vào cuối vòng năm.

Ôn tập Lưu sổ

He immediately set the fastest lap of the race.

Anh ấy lập tức lập vòng đua nhanh nhất của cuộc đua.

Ôn tập Lưu sổ

The 800m is two laps of the track.

Cự ly 800 mét là hai vòng đường chạy.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd cheered while the athletes ran their lap of honour.

Đám đông reo hò khi các vận động viên chạy vòng danh dự.

Ôn tập Lưu sổ