Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overenough là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overenough trong tiếng Anh

overenough /ˌoʊvərɪˈnʌf/
- Tính từ / Trạng từ (hiếm) : Quá đủ, dư thừa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "overenough"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: enough
Phiên âm: /ɪˈnʌf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đủ, vừa đủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ, số lượng, hoặc chất lượng đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu There is enough food for everyone
Có đủ thức ăn cho mọi người
2 Từ: enough
Phiên âm: /ɪˈnʌf/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đủ, tới mức cần thiết Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc động từ để chỉ mức độ đạt yêu cầu She isn’t tall enough to reach the shelf
Cô ấy không đủ cao để với tới kệ
3 Từ: enough
Phiên âm: /ɪˈnʌf/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Đủ (vật, người, số lượng) Ngữ cảnh: Dùng thay cho danh từ đã được đề cập hoặc hiểu ngầm I’ve had enough, thank you
Tôi đã đủ rồi, cảm ơn
4 Từ: enough
Phiên âm: /ɪˈnʌf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đầy đủ, lượng đủ Ngữ cảnh: Dùng để nói về sự đáp ứng hoặc mức cần thiết để đạt được điều gì đó Enough is enough — we can’t tolerate this anymore
Quá đủ rồi — chúng tôi không thể chịu đựng thêm nữa
5 Từ: enoughness
Phiên âm: /ɪˈnʌfnəs/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Sự đầy đủ, trạng thái đủ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả khái niệm hoặc cảm giác khi điều gì đó đạt đến mức vừa đủ True happiness comes from a sense of enoughness
Hạnh phúc thực sự đến từ cảm giác đủ đầy
6 Từ: not enough
Phiên âm: /nɒt ɪˈnʌf/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Không đủ Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả tình huống thiếu hụt hoặc chưa đạt yêu cầu There’s not enough time to finish the project
Không có đủ thời gian để hoàn thành dự án
7 Từ: enoughs
Phiên âm: /ɪˈnʌfs/ Loại từ: Danh từ số nhiều (hiếm) Nghĩa: Những điều hoặc lượng đủ Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để nói về nhiều yếu tố “đủ” khác nhau We must learn to recognize our enoughs in life
Chúng ta phải học cách nhận ra cái “đủ” trong cuộc sống
8 Từ: overenough
Phiên âm: /ˌoʊvərɪˈnʌf/ Loại từ: Tính từ / Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Quá đủ, dư thừa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ vượt quá cần thiết He brought overenough materials for the class
Anh ấy mang quá nhiều tài liệu cho buổi học
9 Từ: self-enough
Phiên âm: /ˌself ɪˈnʌf/ Loại từ: Tính từ (hiếm, văn học) Nghĩa: Tự mãn, tự cho là đủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thái độ tự hài lòng, không cần thêm gì nữa His self-enough attitude made him seem arrogant
Thái độ tự mãn của anh ta khiến người khác thấy kiêu ngạo
10 Từ: unenough
Phiên âm: /ˌʌnɪˈnʌf/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Không đủ, thiếu hụt Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả sự không đạt đến mức cần thiết Their resources were unenough to complete the mission
Nguồn lực của họ không đủ để hoàn thành nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa "overenough"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "overenough"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!