Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overcoming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overcoming trong tiếng Anh

overcoming /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/
- V-ing : Đang vượt qua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "overcoming"

1 overcome
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt qua, khắc phục Ngữ cảnh: Vượt khó, chế ngự cảm xúc/vấn đề

Ví dụ:

She overcame many obstacles

Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại

2 overcame
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkeɪm/ Loại từ: Động từ (QK) Nghĩa: Đã vượt qua Ngữ cảnh: Quá khứ bất quy tắc của “overcome”

Ví dụ:

He overcame his fear of heights

Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao

3 overcome
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌm/ Loại từ: Động từ (PP) Nghĩa: Đã vượt qua Ngữ cảnh: Phân từ II dùng thì hoàn thành/bị động

Ví dụ:

The difficulties were overcome

Những khó khăn đã được vượt qua

4 overcoming
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang vượt qua Ngữ cảnh: Quá trình khắc phục

Ví dụ:

Overcoming challenges makes you stronger

Vượt qua thử thách giúp bạn mạnh mẽ hơn

5 overcome with
Phiên âm: /oʊvərˈkʌm/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bị tràn ngập (cảm xúc) Ngữ cảnh: Dùng với joy/grief/emotion

Ví dụ:

She was overcome with joy

Cô ấy tràn ngập niềm vui

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!