Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overcome là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overcome trong tiếng Anh

overcome /ˌəʊvəˈkʌm/
- (v) : thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

overcome: Vượt qua

Overcome là hành động vượt qua khó khăn, thử thách hoặc rào cản.

  • She overcame her fear of public speaking. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.)
  • He managed to overcome the challenges of the project. (Anh ấy đã vượt qua các thử thách trong dự án.)
  • They overcame the obstacles and reached their goal. (Họ đã vượt qua những trở ngại và đạt được mục tiêu của mình.)

Bảng biến thể từ "overcome"

1 overcome
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vượt qua, khắc phục Ngữ cảnh: Vượt khó, chế ngự cảm xúc/vấn đề

Ví dụ:

She overcame many obstacles

Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại

2 overcame
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkeɪm/ Loại từ: Động từ (QK) Nghĩa: Đã vượt qua Ngữ cảnh: Quá khứ bất quy tắc của “overcome”

Ví dụ:

He overcame his fear of heights

Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao

3 overcome
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌm/ Loại từ: Động từ (PP) Nghĩa: Đã vượt qua Ngữ cảnh: Phân từ II dùng thì hoàn thành/bị động

Ví dụ:

The difficulties were overcome

Những khó khăn đã được vượt qua

4 overcoming
Phiên âm: /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang vượt qua Ngữ cảnh: Quá trình khắc phục

Ví dụ:

Overcoming challenges makes you stronger

Vượt qua thử thách giúp bạn mạnh mẽ hơn

5 overcome with
Phiên âm: /oʊvərˈkʌm/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bị tràn ngập (cảm xúc) Ngữ cảnh: Dùng với joy/grief/emotion

Ví dụ:

She was overcome with joy

Cô ấy tràn ngập niềm vui

Danh sách câu ví dụ:

The two parties managed to overcome their differences on the issue.

Hai bên đã tìm cách khắc phục những khác biệt của họ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

He finally managed to overcome his fear of flying

Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được nỗi sợ hãi khi đi máy bay

Ôn tập Lưu sổ

Her parents were overcome with grief at the funeral.

Cha mẹ cô đau buồn trong đám tang.

Ôn tập Lưu sổ

The dead woman had been overcome by smoke.

Người phụ nữ đã chết đã được vượt qua bởi khói.

Ôn tập Lưu sổ

Therapy helped her overcome her fear.

Liệu pháp giúp cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi.

Ôn tập Lưu sổ

These problems were never entirely overcome.

Những vấn đề này không bao giờ được khắc phục hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

There are at least two major obstacles that must be overcome.

Có ít nhất hai trở ngại lớn phải vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

This problem is largely overcome by printing out a new set of data.

Sự cố này phần lớn được khắc phục bằng cách in ra một bộ dữ liệu mới.

Ôn tập Lưu sổ

He was suddenly overcome with remorse for the harm he had done.

Anh ta đột nhiên cảm thấy hối hận vì những tổn hại mà anh ta đã gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

She felt almost overcome by a tide of relief.

Cô ấy cảm thấy gần như vượt qua bởi một làn sóng nhẹ nhõm.

Ôn tập Lưu sổ

She felt quite overcome by their kindness.

Cô ấy cảm thấy khá khuất phục trước lòng tốt của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The officers on duty were visibly overcome, many of them in tears.

Các sĩ quan đang thi hành công vụ đã được vượt qua một cách rõ ràng, nhiều người trong số họ đã rơi nước mắt.

Ôn tập Lưu sổ

She overcame strong opposition to take the title.

Bà đã vượt qua sự phản đối mạnh mẽ để có được danh hiệu này.

Ôn tập Lưu sổ