overalls: Quần yếm (n)
Overalls là quần liền yếm, thường mặc khi làm việc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
overall
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈɔːl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tổng thể, bao quát | Ngữ cảnh: Đánh giá/ảnh hưởng chung |
The overall result was positive |
Kết quả tổng thể là tích cực |
| 2 |
Từ:
overall
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈɔːl/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Nhìn chung | Ngữ cảnh: Tóm lược nhận định |
Overall, the project went well |
Nhìn chung, dự án diễn ra tốt đẹp |
| 3 |
Từ:
overalls
|
Phiên âm: /ˈoʊvərɔːlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Quần yếm, đồ bảo hộ | Ngữ cảnh: Trang phục liền quần khi lao động/sơn sửa |
He wore overalls to paint the house |
Anh ấy mặc quần yếm để sơn nhà |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||