overall: Tổng thể
Overall là một từ chỉ tổng thể, toàn bộ hoặc tất cả các yếu tố trong một tình huống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
overall
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈɔːl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tổng thể, bao quát | Ngữ cảnh: Đánh giá/ảnh hưởng chung |
Ví dụ: The overall result was positive
Kết quả tổng thể là tích cực |
Kết quả tổng thể là tích cực |
| 2 |
2
overall
|
Phiên âm: /ˌoʊvərˈɔːl/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Nhìn chung | Ngữ cảnh: Tóm lược nhận định |
Ví dụ: Overall, the project went well
Nhìn chung, dự án diễn ra tốt đẹp |
Nhìn chung, dự án diễn ra tốt đẹp |
| 3 |
3
overalls
|
Phiên âm: /ˈoʊvərɔːlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Quần yếm, đồ bảo hộ | Ngữ cảnh: Trang phục liền quần khi lao động/sơn sửa |
Ví dụ: He wore overalls to paint the house
Anh ấy mặc quần yếm để sơn nhà |
Anh ấy mặc quần yếm để sơn nhà |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
There will be winners in each of three age groups, and one overall winner.
Sẽ có người chiến thắng ở mỗi nhóm trong ba nhóm tuổi và một người chiến thắng chung cuộc. |
Sẽ có người chiến thắng ở mỗi nhóm trong ba nhóm tuổi và một người chiến thắng chung cuộc. | |
| 2 |
the overall effect/picture/impression
hiệu ứng tổng thể / hình ảnh / ấn tượng |
hiệu ứng tổng thể / hình ảnh / ấn tượng | |
| 3 |
When she finished painting, she stepped back to admire the overall effect.
Khi cô ấy vẽ xong, cô ấy lùi lại để chiêm ngưỡng hiệu ứng tổng thể. |
Khi cô ấy vẽ xong, cô ấy lùi lại để chiêm ngưỡng hiệu ứng tổng thể. | |
| 4 |
The coach is happy with the overall performance of the team this season.
Huấn luyện viên hài lòng với thành tích chung của toàn đội trong mùa giải này. |
Huấn luyện viên hài lòng với thành tích chung của toàn đội trong mùa giải này. | |
| 5 |
The overall quality of the articles is good.
Chất lượng tổng thể của các bài viết là tốt. |
Chất lượng tổng thể của các bài viết là tốt. | |
| 6 |
The overall cost of my trip is £171.40.
Chi phí tổng thể cho chuyến đi của tôi là £ 171.40. |
Chi phí tổng thể cho chuyến đi của tôi là £ 171.40. | |
| 7 |
a steady fall in overall crime rates
tỷ lệ tội phạm tổng thể giảm ổn định |
tỷ lệ tội phạm tổng thể giảm ổn định | |
| 8 |
an overall result/impact/aim/strategy
kết quả / tác động / mục tiêu / chiến lược tổng thể |
kết quả / tác động / mục tiêu / chiến lược tổng thể | |
| 9 |
the person with overall responsibility for the project
người chịu trách nhiệm chung cho dự án |
người chịu trách nhiệm chung cho dự án | |
| 10 |
an overall improvement in standards of living (= affecting everyone)
sự cải thiện tổng thể về mức sống (= ảnh hưởng đến tất cả mọi người) |
sự cải thiện tổng thể về mức sống (= ảnh hưởng đến tất cả mọi người) | |
| 11 |
The overall result is impressive.
Kết quả chung là ấn tượng. |
Kết quả chung là ấn tượng. | |
| 12 |
You owe eleven thousand dollars overall.
Bạn nợ tổng cộng 11.000 đô la. |
Bạn nợ tổng cộng 11.000 đô la. |