| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
over
|
Phiên âm: /ˈoʊvər/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Trên, bắc qua; hơn | Ngữ cảnh: Chỉ vị trí/di chuyển qua; chỉ mức vượt quá |
The bridge over the river is over 2 km long |
Cây cầu bắc qua sông dài hơn 2 km |
| 2 |
Từ:
over
|
Phiên âm: /ˈoʊvər/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Qua, sang; lại (nhiều lần) | Ngữ cảnh: Di chuyển/hành động lặp lại |
Come over here; she read it over and over |
Lại đây; cô ấy đọc đi đọc lại |
| 3 |
Từ:
over
|
Phiên âm: /ˈoʊvər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kết thúc | Ngữ cảnh: Dùng sau “be” để chỉ sự chấm dứt |
The meeting is over |
Cuộc họp đã kết thúc |
| 4 |
Từ:
be over
|
Phiên âm: /biː ˈoʊvər/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Kết thúc, chấm dứt | Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện/thời kỳ |
The storm will be over soon |
Cơn bão sẽ sớm kết thúc |
| 5 |
Từ:
over and over
|
Phiên âm: /ˈoʊvər ənd ˈoʊvər/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Lặp đi lặp lại | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự lặp |
He practiced the move over and over |
Anh ấy luyện động tác đó lặp đi lặp lại |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||