outstanding: Nổi bật, xuất sắc
Outstanding mô tả điều gì đó vượt trội, rất ấn tượng hoặc xuất sắc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
outstanding
|
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xuất sắc; còn tồn đọng | Ngữ cảnh: Vừa khen ngợi; vừa chỉ khoản/chuyện chưa giải quyết |
Ví dụ: She did an outstanding job; two invoices are still outstanding
Cô ấy làm việc xuất sắc; vẫn còn hai hóa đơn chưa thanh toán |
Cô ấy làm việc xuất sắc; vẫn còn hai hóa đơn chưa thanh toán |
| 2 |
2
outstandingly
|
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nổi bật, xuất sắc | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ vượt trội |
Ví dụ: He performed outstandingly in the exam
Cậu ấy thể hiện xuất sắc trong kỳ thi |
Cậu ấy thể hiện xuất sắc trong kỳ thi |
| 3 |
3
outstanding issue
|
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ ˈɪʃuː/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Vấn đề tồn đọng | Ngữ cảnh: Việc/chủ đề chưa được giải quyết, còn treo |
Ví dụ: We must resolve the outstanding issues before launch
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề tồn đọng trước khi ra mắt |
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề tồn đọng trước khi ra mắt |
| 4 |
4
outstanding debt
|
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ dɛt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Khoản nợ tồn đọng | Ngữ cảnh: Số tiền còn chưa thanh toán |
Ví dụ: There is still an outstanding debt of $500 on the account
Tài khoản vẫn còn khoản nợ tồn đọng 500 đô |
Tài khoản vẫn còn khoản nợ tồn đọng 500 đô |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
an outstanding player/achievement/success
một cầu thủ xuất sắc / thành tích / thành công |
một cầu thủ xuất sắc / thành tích / thành công | |
| 2 |
an area of outstanding natural beauty
một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật |
một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật | |
| 3 |
She has outstanding debts of over £500.
Cô ấy có khoản nợ chưa thanh toán hơn 500 bảng Anh. |
Cô ấy có khoản nợ chưa thanh toán hơn 500 bảng Anh. | |
| 4 |
A lot of work is still outstanding.
Rất nhiều công việc vẫn còn tồn đọng. |
Rất nhiều công việc vẫn còn tồn đọng. | |
| 5 |
The negotiations failed to solve outstanding issues.
Các cuộc đàm phán không giải quyết được các vấn đề còn tồn tại. |
Các cuộc đàm phán không giải quyết được các vấn đề còn tồn tại. | |
| 6 |
the outstanding features of the landscape
các đặc điểm nổi bật của cảnh quan |
các đặc điểm nổi bật của cảnh quan | |
| 7 |
That was a quite outstanding performance!
Đó là một màn trình diễn khá xuất sắc! |
Đó là một màn trình diễn khá xuất sắc! | |
| 8 |
It was altogether an outstanding achievement.
Đó hoàn toàn là một thành tựu xuất sắc. |
Đó hoàn toàn là một thành tựu xuất sắc. | |
| 9 |
She's one of their most outstanding young players.
Cô ấy là một trong những cầu thủ trẻ xuất sắc nhất của họ. |
Cô ấy là một trong những cầu thủ trẻ xuất sắc nhất của họ. | |
| 10 |
They attribute their outstanding success to their parents' unfailing support.
Họ cho rằng thành công xuất sắc của mình là nhờ sự hỗ trợ không ngừng của cha mẹ. |
Họ cho rằng thành công xuất sắc của mình là nhờ sự hỗ trợ không ngừng của cha mẹ. | |
| 11 |
of the amount originally borrowed is still outstanding.
trong số tiền đã vay ban đầu vẫn còn chưa thanh toán. |
trong số tiền đã vay ban đầu vẫn còn chưa thanh toán. | |
| 12 |
One option may be to leave the debt outstanding and extend the payment terms.
Một lựa chọn có thể là để lại khoản nợ chưa thanh toán và gia hạn thời hạn thanh toán. |
Một lựa chọn có thể là để lại khoản nợ chưa thanh toán và gia hạn thời hạn thanh toán. | |
| 13 |
Two or three tasks still remain outstanding.
Hai hoặc ba nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành. |
Hai hoặc ba nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành. | |
| 14 |
She's one of their most outstanding young players.
Cô ấy là một trong những cầu thủ trẻ xuất sắc nhất của họ. |
Cô ấy là một trong những cầu thủ trẻ xuất sắc nhất của họ. | |
| 15 |
They attribute their outstanding success to their parents' unfailing support.
Họ cho rằng thành công xuất sắc của mình là nhờ sự hỗ trợ không ngừng nghỉ của cha mẹ. |
Họ cho rằng thành công xuất sắc của mình là nhờ sự hỗ trợ không ngừng nghỉ của cha mẹ. | |
| 16 |
75% of the amount originally borrowed is still outstanding.
75% số tiền đã vay ban đầu vẫn còn chưa thanh toán. |
75% số tiền đã vay ban đầu vẫn còn chưa thanh toán. | |
| 17 |
We still have two bills outstanding, but I can pay them this week.
Chúng tôi vẫn còn hai hóa đơn chưa thanh toán nhưng tôi có thể thanh toán chúng vào tuần này. |
Chúng tôi vẫn còn hai hóa đơn chưa thanh toán nhưng tôi có thể thanh toán chúng vào tuần này. |