Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outstanding issue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outstanding issue trong tiếng Anh

outstanding issue /aʊtˈstændɪŋ ˈɪʃuː/
- Cụm danh từ : Vấn đề tồn đọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "outstanding issue"

1 outstanding
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xuất sắc; còn tồn đọng Ngữ cảnh: Vừa khen ngợi; vừa chỉ khoản/chuyện chưa giải quyết

Ví dụ:

She did an outstanding job; two invoices are still outstanding

Cô ấy làm việc xuất sắc; vẫn còn hai hóa đơn chưa thanh toán

2 outstandingly
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nổi bật, xuất sắc Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ vượt trội

Ví dụ:

He performed outstandingly in the exam

Cậu ấy thể hiện xuất sắc trong kỳ thi

3 outstanding issue
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ ˈɪʃuː/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vấn đề tồn đọng Ngữ cảnh: Việc/chủ đề chưa được giải quyết, còn treo

Ví dụ:

We must resolve the outstanding issues before launch

Chúng ta phải giải quyết các vấn đề tồn đọng trước khi ra mắt

4 outstanding debt
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ dɛt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Khoản nợ tồn đọng Ngữ cảnh: Số tiền còn chưa thanh toán

Ví dụ:

There is still an outstanding debt of $500 on the account

Tài khoản vẫn còn khoản nợ tồn đọng 500 đô

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!