Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outside là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outside trong tiếng Anh

outside /ˌaʊtˈsaɪd/
- (n)(adj) prep., (adv) : bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outside: Bên ngoài

Outside mô tả không gian, môi trường hoặc vị trí ở ngoài, không phải trong một tòa nhà hay một khu vực kín.

  • The children are playing outside in the yard. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời trong sân.)
  • We sat outside to enjoy the fresh air. (Chúng tôi ngồi ngoài trời để tận hưởng không khí trong lành.)
  • The restaurant has an outside seating area for customers to enjoy the view. (Nhà hàng có khu vực ngồi ngoài trời để khách hàng thưởng thức cảnh đẹp.)

Bảng biến thể từ "outside"

1 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bên ngoài Ngữ cảnh: Chỉ vị trí ở ngoài một khu vực/vật

Ví dụ:

There’s a café just outside the station

Có một quán cà phê ngay bên ngoài ga

2 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở bên ngoài Ngữ cảnh: Nói về hoạt động diễn ra ngoài trời/ngoài phòng

Ví dụ:

The kids are playing outside

Lũ trẻ đang chơi ở bên ngoài

3 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngoài, bên ngoài Ngữ cảnh: Bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ:

The outside wall needs painting

Bức tường ngoài cần sơn lại

4 the outside
Phiên âm: /ði ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên ngoài, mặt ngoài Ngữ cảnh: Phần bên ngoài của vật/khu vực

Ví dụ:

The paint peeled on the outside

Lớp sơn ở bên ngoài bị bong tróc

5 outsider
Phiên âm: /ˌaʊtˈsaɪdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người ngoài Ngữ cảnh: Không thuộc nhóm/tổ chức

Ví dụ:

As an outsider, he saw things differently

Là người ngoài, anh ấy nhìn mọi việc khác đi

6 outside of
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd əv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Ngoài, ngoại trừ Ngữ cảnh: Thường dùng trong AmE

Ví dụ:

Outside of work, I play music

Ngoài công việc, tôi chơi nhạc

Danh sách câu ví dụ:

I'm seeing a patient—please wait outside.

Tôi đang gặp một bệnh nhân — vui lòng đợi bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I stood outside in the corridor, looking through the window.

Tôi đứng ngoài hành lang, nhìn qua cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

The house is painted green outside.

Bên ngoài ngôi nhà được sơn màu xanh lá cây.

Ôn tập Lưu sổ

It's warm enough to eat outside.

Ăn ở ngoài đủ ấm.

Ôn tập Lưu sổ

Go outside and see if it's raining.

Đi ra ngoài và xem trời có mưa không.

Ôn tập Lưu sổ

The heat hits you as soon as you step outside.

Sức nóng ập đến bạn ngay khi bạn bước ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I'm seeing a patient—please wait outside.

Tôi đang gặp một bệnh nhân

Ôn tập Lưu sổ

It's warm enough to eat outside.

Nó đủ ấm để ăn bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Go outside and see if it's raining.

Đi ra ngoài và xem trời có mưa không.

Ôn tập Lưu sổ