Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outsider là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outsider trong tiếng Anh

outsider /aʊtˈsaɪdə/
- adverb : người ngoài cuộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outsider: Người ngoài cuộc

Outsider là danh từ chỉ người không thuộc nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng nhất định.

  • As an outsider, he found it hard to fit in. (Là người ngoài cuộc, anh ấy thấy khó hòa nhập.)
  • Outsiders are not allowed in the meeting. (Người ngoài không được phép tham dự cuộc họp.)
  • She felt like an outsider in her new school. (Cô ấy cảm thấy mình là người ngoài ở ngôi trường mới.)

Bảng biến thể từ "outsider"

1 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bên ngoài Ngữ cảnh: Chỉ vị trí ở ngoài một khu vực/vật

Ví dụ:

There’s a café just outside the station

Có một quán cà phê ngay bên ngoài ga

2 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở bên ngoài Ngữ cảnh: Nói về hoạt động diễn ra ngoài trời/ngoài phòng

Ví dụ:

The kids are playing outside

Lũ trẻ đang chơi ở bên ngoài

3 outside
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngoài, bên ngoài Ngữ cảnh: Bổ nghĩa cho danh từ

Ví dụ:

The outside wall needs painting

Bức tường ngoài cần sơn lại

4 the outside
Phiên âm: /ði ˈaʊtsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên ngoài, mặt ngoài Ngữ cảnh: Phần bên ngoài của vật/khu vực

Ví dụ:

The paint peeled on the outside

Lớp sơn ở bên ngoài bị bong tróc

5 outsider
Phiên âm: /ˌaʊtˈsaɪdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người ngoài Ngữ cảnh: Không thuộc nhóm/tổ chức

Ví dụ:

As an outsider, he saw things differently

Là người ngoài, anh ấy nhìn mọi việc khác đi

6 outside of
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd əv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Ngoài, ngoại trừ Ngữ cảnh: Thường dùng trong AmE

Ví dụ:

Outside of work, I play music

Ngoài công việc, tôi chơi nhạc

Danh sách câu ví dụ:

I started to feel like a complete outsider.

Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

an outsider to the group

một người ngoài nhóm

Ôn tập Lưu sổ

Here she felt she would always be an outsider.

Tại đây, cô cảm thấy mình sẽ luôn là người ngoài cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

They have decided to hire outsiders for some of the key positions.

Họ đã quyết định thuê người ngoài cho một số vị trí chủ chốt.

Ôn tập Lưu sổ

To an outsider it may appear to be a glamorous job.

Đối với người ngoài, nó có vẻ là một công việc hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

The race was won by a rank outsider (= a complete outsider).

Cuộc đua đã giành chiến thắng bởi một người ngoài thứ hạng (= một người ngoài hoàn toàn).

Ôn tập Lưu sổ

I started to feel like a complete outsider.

Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ