outsider: Người ngoài cuộc
Outsider là danh từ chỉ người không thuộc nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng nhất định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
outside
|
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Bên ngoài | Ngữ cảnh: Chỉ vị trí ở ngoài một khu vực/vật |
Ví dụ: There’s a café just outside the station
Có một quán cà phê ngay bên ngoài ga |
Có một quán cà phê ngay bên ngoài ga |
| 2 |
2
outside
|
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở bên ngoài | Ngữ cảnh: Nói về hoạt động diễn ra ngoài trời/ngoài phòng |
Ví dụ: The kids are playing outside
Lũ trẻ đang chơi ở bên ngoài |
Lũ trẻ đang chơi ở bên ngoài |
| 3 |
3
outside
|
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngoài, bên ngoài | Ngữ cảnh: Bổ nghĩa cho danh từ |
Ví dụ: The outside wall needs painting
Bức tường ngoài cần sơn lại |
Bức tường ngoài cần sơn lại |
| 4 |
4
the outside
|
Phiên âm: /ði ˈaʊtsaɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bên ngoài, mặt ngoài | Ngữ cảnh: Phần bên ngoài của vật/khu vực |
Ví dụ: The paint peeled on the outside
Lớp sơn ở bên ngoài bị bong tróc |
Lớp sơn ở bên ngoài bị bong tróc |
| 5 |
5
outsider
|
Phiên âm: /ˌaʊtˈsaɪdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người ngoài | Ngữ cảnh: Không thuộc nhóm/tổ chức |
Ví dụ: As an outsider, he saw things differently
Là người ngoài, anh ấy nhìn mọi việc khác đi |
Là người ngoài, anh ấy nhìn mọi việc khác đi |
| 6 |
6
outside of
|
Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd əv/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Ngoài, ngoại trừ | Ngữ cảnh: Thường dùng trong AmE |
Ví dụ: Outside of work, I play music
Ngoài công việc, tôi chơi nhạc |
Ngoài công việc, tôi chơi nhạc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I started to feel like a complete outsider.
Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn. |
Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn. | |
| 2 |
an outsider to the group
một người ngoài nhóm |
một người ngoài nhóm | |
| 3 |
Here she felt she would always be an outsider.
Tại đây, cô cảm thấy mình sẽ luôn là người ngoài cuộc. |
Tại đây, cô cảm thấy mình sẽ luôn là người ngoài cuộc. | |
| 4 |
They have decided to hire outsiders for some of the key positions.
Họ đã quyết định thuê người ngoài cho một số vị trí chủ chốt. |
Họ đã quyết định thuê người ngoài cho một số vị trí chủ chốt. | |
| 5 |
To an outsider it may appear to be a glamorous job.
Đối với người ngoài, nó có vẻ là một công việc hấp dẫn. |
Đối với người ngoài, nó có vẻ là một công việc hấp dẫn. | |
| 6 |
The race was won by a rank outsider (= a complete outsider).
Cuộc đua đã giành chiến thắng bởi một người ngoài thứ hạng (= một người ngoài hoàn toàn). |
Cuộc đua đã giành chiến thắng bởi một người ngoài thứ hạng (= một người ngoài hoàn toàn). | |
| 7 |
I started to feel like a complete outsider.
Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn. |
Tôi bắt đầu cảm thấy mình là một người ngoài cuộc hoàn toàn. |