| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
outfit
|
Phiên âm: /ˈaʊtfɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bộ trang phục | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quần áo mặc cùng nhau |
Ví dụ: She bought a new outfit
Cô ấy mua một bộ trang phục mới |
Cô ấy mua một bộ trang phục mới |
| 2 |
2
outfit
|
Phiên âm: /ˈaʊtfɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trang bị, cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp đồ dùng |
Ví dụ: The company outfitted its staff with uniforms
Công ty trang bị đồng phục cho nhân viên |
Công ty trang bị đồng phục cho nhân viên |
| 3 |
3
outfitted
|
Phiên âm: /ˈaʊtfɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã trang bị | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The team was outfitted with new equipment
Đội được trang bị thiết bị mới |
Đội được trang bị thiết bị mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||