Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outfit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outfit trong tiếng Anh

outfit /ˈaʊtfɪt/
- adverb : trang phục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outfit: Bộ trang phục

Outfit là danh từ chỉ một bộ quần áo hoặc trang phục đầy đủ.

  • She bought a new outfit for the party. (Cô ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc.)
  • His outfit matched perfectly with his shoes. (Bộ trang phục của anh ấy hợp hoàn hảo với đôi giày.)
  • The team wore matching outfits. (Đội mặc đồng phục giống nhau.)

Bảng biến thể từ "outfit"

1 outfit
Phiên âm: /ˈaʊtfɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ trang phục Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quần áo mặc cùng nhau

Ví dụ:

She bought a new outfit

Cô ấy mua một bộ trang phục mới

2 outfit
Phiên âm: /ˈaʊtfɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trang bị, cung cấp Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp đồ dùng

Ví dụ:

The company outfitted its staff with uniforms

Công ty trang bị đồng phục cho nhân viên

3 outfitted
Phiên âm: /ˈaʊtfɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã trang bị Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The team was outfitted with new equipment

Đội được trang bị thiết bị mới

Danh sách câu ví dụ:

I'm looking for a necklace to complete my outfit.

Tôi đang tìm một chiếc vòng cổ để hoàn thiện bộ trang phục của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The pair arrived in matching white outfits.

Cặp đôi đến trong những bộ trang phục trắng giống nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She chose a beautiful wedding outfit.

Cô ấy chọn một bộ trang phục cưới thật đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

They hired a market research outfit to study customer behavior.

Họ thuê một công ty nghiên cứu thị trường để tìm hiểu hành vi khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

This was the fourth album by the top rock outfit.

Đây là album thứ tư của ban nhạc rock hàng đầu đó.

Ôn tập Lưu sổ

He runs a bicycle repair outfit downtown.

Anh ấy điều hành một cửa hàng sửa xe đạp ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ