| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
outcome
|
Phiên âm: /ˈaʊtkʌm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kết quả | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ kết quả cuối cùng |
Ví dụ: The outcome of the exam was surprising
Kết quả kỳ thi thật bất ngờ |
Kết quả kỳ thi thật bất ngờ |
| 2 |
2
outcome-based
|
Phiên âm: /ˈaʊtkʌm beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên kết quả | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/quản lý |
Ví dụ: Outcome-based education is effective
Giáo dục dựa trên kết quả rất hiệu quả |
Giáo dục dựa trên kết quả rất hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||