Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

orienting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ orienting trong tiếng Anh

orienting /ˈɔːriəntɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang định hướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "orienting"

1 orientation
Phiên âm: /ˌɔːriənˈteɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự định hướng; buổi định hướng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình giúp làm quen hoặc xác định phương hướng

Ví dụ:

New students attend an orientation program

Sinh viên mới tham gia chương trình định hướng

2 orient
Phiên âm: /ˈɔːriənt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Định hướng Ngữ cảnh: Dùng khi giúp ai đó thích nghi hoặc xác định vị trí

Ví dụ:

The course orients students to university life

Khóa học giúp sinh viên làm quen với đời sống đại học

3 oriented
Phiên âm: /ˈɔːriəntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có định hướng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mục tiêu/đối tượng

Ví dụ:

The company is customer-oriented

Công ty lấy khách hàng làm trung tâm

4 orienting
Phiên âm: /ˈɔːriəntɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang định hướng Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Orienting new staff takes time

Việc định hướng nhân viên mới cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!