| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
oral
|
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về miệng; bằng miệng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giao tiếp/kiểm tra bằng lời nói |
Ví dụ: Students will take an oral exam
Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp |
Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp |
| 2 |
2
orally
|
Phiên âm: /ˈɔːrəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Bằng miệng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách truyền đạt |
Ví dụ: The instructions were given orally
Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói |
Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói |
| 3 |
3
oral
|
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bài thi vấn đáp | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục (ngắn gọn) |
Ví dụ: She passed her oral easily
Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng |
Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||