Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

orally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ orally trong tiếng Anh

orally /ˈɔːrəli/
- Trạng từ : Bằng miệng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "orally"

1 oral
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về miệng; bằng miệng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giao tiếp/kiểm tra bằng lời nói

Ví dụ:

Students will take an oral exam

Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp

2 orally
Phiên âm: /ˈɔːrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bằng miệng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách truyền đạt

Ví dụ:

The instructions were given orally

Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói

3 oral
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài thi vấn đáp Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục (ngắn gọn)

Ví dụ:

She passed her oral easily

Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!