oral: Bằng miệng; thi vấn đáp
Oral là tính từ chỉ điều gì đó được nói hoặc thực hiện bằng lời; cũng chỉ kỳ thi vấn đáp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
oral
|
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về miệng; bằng miệng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giao tiếp/kiểm tra bằng lời nói |
Ví dụ: Students will take an oral exam
Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp |
Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp |
| 2 |
2
orally
|
Phiên âm: /ˈɔːrəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Bằng miệng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách truyền đạt |
Ví dụ: The instructions were given orally
Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói |
Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói |
| 3 |
3
oral
|
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bài thi vấn đáp | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục (ngắn gọn) |
Ví dụ: She passed her oral easily
Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng |
Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The court heard oral evidence from several witnesses.
Tòa án đã nghe lời khai trực tiếp từ một số nhân chứng. |
Tòa án đã nghe lời khai trực tiếp từ một số nhân chứng. | |
| 2 |
These stories were passed on by oral tradition.
Những câu chuyện này được truyền lại qua truyền khẩu. |
Những câu chuyện này được truyền lại qua truyền khẩu. | |
| 3 |
Good oral hygiene is important for overall health.
Vệ sinh răng miệng tốt rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. |
Vệ sinh răng miệng tốt rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. | |
| 4 |
Oral sex involves using the mouth to stimulate someone's sex organs.
Quan hệ tình dục bằng miệng là việc dùng miệng để kích thích cơ quan sinh dục của người khác. |
Quan hệ tình dục bằng miệng là việc dùng miệng để kích thích cơ quan sinh dục của người khác. | |
| 5 |
An oral contraceptive is swallowed like medicine.
Thuốc tránh thai đường uống được nuốt như thuốc. |
Thuốc tránh thai đường uống được nuốt như thuốc. |