Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

oral là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ oral trong tiếng Anh

oral /ˈɔːrəl/
- adverb : miệng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

oral: Bằng miệng; thi vấn đáp

Oral là tính từ chỉ điều gì đó được nói hoặc thực hiện bằng lời; cũng chỉ kỳ thi vấn đáp.

  • The doctor gave oral instructions. (Bác sĩ đưa chỉ dẫn bằng miệng.)
  • She is preparing for her oral exam. (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp.)
  • Good oral hygiene is important for health. (Vệ sinh răng miệng tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)

Bảng biến thể từ "oral"

1 oral
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về miệng; bằng miệng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giao tiếp/kiểm tra bằng lời nói

Ví dụ:

Students will take an oral exam

Học sinh sẽ làm bài kiểm tra vấn đáp

2 orally
Phiên âm: /ˈɔːrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Bằng miệng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách truyền đạt

Ví dụ:

The instructions were given orally

Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói

3 oral
Phiên âm: /ˈɔːrəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài thi vấn đáp Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục (ngắn gọn)

Ví dụ:

She passed her oral easily

Cô ấy vượt qua phần vấn đáp dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

a test of both oral and written French

một bài kiểm tra cả tiếng Pháp nói và viết

Ôn tập Lưu sổ

oral evidence

bằng chứng miệng

Ôn tập Lưu sổ

stories passed on by oral tradition

những câu chuyện được truyền miệng

Ôn tập Lưu sổ

oral hygiene

vệ sinh răng miệng

Ôn tập Lưu sổ

oral sex (= using the mouth to stimulate somebody’s sex organs)

oral sex (= dùng miệng để kích thích cơ quan sinh dục của ai đó)

Ôn tập Lưu sổ

an oral contraceptive (= that is swallowed like medicine)

thuốc tránh thai (= được nuốt như thuốc)

Ôn tập Lưu sổ

There will be a test of both oral and written French.

Sẽ có một bài kiểm tra cả tiếng Pháp nói và viết.

Ôn tập Lưu sổ