| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
once
|
Phiên âm: /wʌns/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một lần | Ngữ cảnh: Chỉ sự kiện xảy ra một lần trong quá khứ |
Ví dụ: I’ve been there once
Tôi đã đến đó một lần |
Tôi đã đến đó một lần |
| 2 |
2
once
|
Phiên âm: /wʌns/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Khi, ngay khi | Ngữ cảnh: Dùng để nói về thời điểm mà một hành động xảy ra sau khi một điều kiện được thỏa mãn |
Ví dụ: Once you finish your homework, you can play
Khi bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể chơi |
Khi bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể chơi |
| 3 |
3
once more
|
Phiên âm: /wʌns mɔːr/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Thêm một lần nữa | Ngữ cảnh: Dùng để yêu cầu hoặc chỉ sự lặp lại hành động |
Ví dụ: Can you repeat that once more?
Bạn có thể lặp lại điều đó thêm một lần nữa không? |
Bạn có thể lặp lại điều đó thêm một lần nữa không? |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||