Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

offshore là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ offshore trong tiếng Anh

offshore /ˌɔːfˈʃɔːr/
- Tính từ/Trạng từ : Ngoài khơi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "offshore"

1 shore
Phiên âm: /ʃɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bờ biển; bờ Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý

Ví dụ:

They walked along the shore

Họ đi dọc bờ biển

2 shore
Phiên âm: /ʃɔːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chống đỡ; gia cố Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/kỹ thuật

Ví dụ:

The wall was shored up

Bức tường được chống đỡ

3 shoreline
Phiên âm: /ˈʃɔːrlaɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường bờ biển Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý

Ví dụ:

The shoreline is eroding

Đường bờ biển đang bị xói mòn

4 offshore
Phiên âm: /ˌɔːfˈʃɔːr/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ Nghĩa: Ngoài khơi Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/địa lý

Ví dụ:

Offshore drilling continues

Việc khoan ngoài khơi tiếp diễn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!