Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

odd là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ odd trong tiếng Anh

odd /ɒd/
- (adj) : kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

odd: Lạ, kỳ lạ

Odd mô tả điều gì đó không bình thường, kỳ lạ hoặc khác biệt.

  • That’s an odd way to solve the problem. (Đó là một cách kỳ lạ để giải quyết vấn đề.)
  • He gave me an odd look when I asked him the question. (Anh ấy nhìn tôi một cách lạ lùng khi tôi hỏi anh ấy câu hỏi.)
  • There was an odd noise coming from the basement. (Có một tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm.)

Bảng biến thể từ "odd"

1 odds
Phiên âm: /ɑːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Khả năng, xác suất Ngữ cảnh: Dùng khi nói về cơ hội xảy ra

Ví dụ:

The odds of success are high

Khả năng thành công là cao

2 odd
Phiên âm: /ɑːd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều khác thường

Ví dụ:

That’s an odd behavior

Đó là hành vi kỳ lạ

3 oddly
Phiên âm: /ˈɑːdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

He reacted oddly to the news

Anh ấy phản ứng một cách kỳ lạ trước tin tức

Danh sách câu ví dụ:

They're very odd people.

Họ là những người rất kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

There's something odd about that man.

Có điều gì đó kỳ lạ ở người đàn ông đó.

Ôn tập Lưu sổ

That painting looks very odd.

Bức tranh đó trông rất kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

She is a teenage girl with rather odd hair.

Cô ấy là một cô gái tuổi teen có mái tóc khá kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

After a while, she noticed something quite odd.

Sau một lúc, cô ấy nhận thấy điều gì đó khá kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

When we got inside, something struck me as odd.

Khi chúng tôi vào trong, có điều gì đó khiến tôi thấy kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

It's an odd little movie.

Đó là một bộ phim nhỏ khá kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

It seems odd that nobody noticed anything wrong.

Thật kỳ lạ khi không ai nhận thấy điều gì bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

It's most odd that she hasn't written.

Thật rất kỳ lạ là cô ấy vẫn chưa viết thư.

Ôn tập Lưu sổ

The odd thing was that he didn't recognize me.

Điều kỳ lạ là anh ấy không nhận ra tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It's odd to think I will never see her again.

Thật kỳ lạ khi nghĩ rằng tôi sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.

Ôn tập Lưu sổ

It was an odd-looking house.

Đó là một ngôi nhà trông kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

It was an odd-sounding name.

Đó là một cái tên nghe kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

Three, five, and seven are odd numbers.

Ba, năm và bảy là các số lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Each section may have an odd or even number of players.

Mỗi phần có thể có số người chơi lẻ hoặc chẵn.

Ôn tập Lưu sổ

He makes the odd mistake, but nothing too serious.

Anh ấy thỉnh thoảng mắc lỗi, nhưng không có gì quá nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The decorations were made of odd scraps of paper.

Những đồ trang trí được làm từ các mảnh giấy vụn lặt vặt.

Ôn tập Lưu sổ

You're wearing odd socks!

Bạn đang mang hai chiếc tất không cùng đôi!

Ôn tập Lưu sổ

Could I see you when you've got an odd moment?

Tôi có thể gặp bạn khi bạn có chút thời gian rảnh không?

Ôn tập Lưu sổ

How old is she, seventy-something?

Bà ấy bao nhiêu tuổi, hơn bảy mươi à?

Ôn tập Lưu sổ

He's worked there for twenty-odd years.

Anh ấy đã làm việc ở đó hơn hai mươi năm.

Ôn tập Lưu sổ

At school, he was always the odd man out.

Ở trường, anh ấy luôn là người lạc lõng.

Ôn tập Lưu sổ

Dog, cat, horse, shoe: which is the odd one out?

Chó, mèo, ngựa, giày: từ nào khác loại?

Ôn tập Lưu sổ

I didn't think it odd at the time.

Lúc đó tôi không thấy điều đó kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

I find it odd that she takes so long to do that job.

Tôi thấy lạ là cô ấy mất quá lâu để làm công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

She had the oddest feeling that he was avoiding her.

Cô ấy có cảm giác rất kỳ lạ rằng anh ấy đang tránh mặt mình.

Ôn tập Lưu sổ