Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

odds là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ odds trong tiếng Anh

odds /ɒdz/
- adverb : tỷ lệ cược

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

odds: Khả năng; tỷ lệ

Odds là danh từ chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện hoặc sự bất lợi.

  • The odds of winning the lottery are very low. (Khả năng trúng số rất thấp.)
  • They are fighting against great odds. (Họ đang chiến đấu trong tình thế bất lợi.)
  • The odds are in your favor. (Khả năng thắng nghiêng về phía bạn.)

Bảng biến thể từ "odds"

1 odds
Phiên âm: /ɑːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Khả năng, xác suất Ngữ cảnh: Dùng khi nói về cơ hội xảy ra

Ví dụ:

The odds of success are high

Khả năng thành công là cao

2 odd
Phiên âm: /ɑːd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều khác thường

Ví dụ:

That’s an odd behavior

Đó là hành vi kỳ lạ

3 oddly
Phiên âm: /ˈɑːdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

He reacted oddly to the news

Anh ấy phản ứng một cách kỳ lạ trước tin tức

Danh sách câu ví dụ:

The odds are very much in our favor.

Khả năng thành công đang nghiêng rất nhiều về phía chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The odds are heavily against him.

Khả năng thành công của anh ấy là rất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The odds are that she'll win.

Có khả năng là cô ấy sẽ thắng.

Ôn tập Lưu sổ

What are the odds that he won't turn up?

Khả năng anh ấy không xuất hiện là bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

They secured a victory in the face of overwhelming odds.

Họ đã giành được chiến thắng dù đối mặt với những bất lợi áp đảo.

Ôn tập Lưu sổ

She defied the odds to beat the clear favorite.

Cô ấy đã vượt qua mọi bất lợi để đánh bại ứng viên được đánh giá cao hơn hẳn.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to beat and overcome the odds.

Anh ấy đã xoay xở để vượt qua nghịch cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The film is a heartwarming tale of triumph against the odds.

Bộ phim là một câu chuyện cảm động về chiến thắng trước nghịch cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

Against all odds, he made a full recovery.

Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The odds against making a profit in this business are huge.

Khả năng không kiếm được lợi nhuận trong ngành kinh doanh này là rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

I'll lay odds on him getting the job.

Tôi dám cá rằng anh ấy sẽ nhận được công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

He's always at odds with his father over politics.

Anh ấy luôn bất đồng với cha mình về chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

It makes no odds to me whether you go or stay.

Với tôi, việc bạn đi hay ở chẳng có gì khác biệt.

Ôn tập Lưu sổ

Many collectors are willing to pay over the odds for early examples of his work.

Nhiều nhà sưu tầm sẵn sàng trả giá cao hơn mức bình thường cho những tác phẩm đầu tiên của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He will try hard to win, although he knows the odds are stacked against him.

Anh ấy sẽ cố gắng hết sức để thắng, mặc dù biết rằng tình thế đang bất lợi cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

The bookmakers are offering only short odds on the favorite.

Các nhà cái chỉ đưa ra tỷ lệ cược thấp cho ứng viên được yêu thích.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes an outsider will win at long odds, but not often.

Đôi khi một ứng viên ít được đánh giá cao sẽ thắng với tỷ lệ cược cao, nhưng điều đó không thường xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

The odds on the outsider were 100 to 1.

Tỷ lệ cược cho ứng viên ít được đánh giá cao là 100 ăn 1.

Ôn tập Lưu sổ

I put £10 on Middlesbrough to beat Manchester at odds of three to one.

Tôi đặt 10 bảng cược Middlesbrough thắng Manchester với tỷ lệ cược ba ăn một.

Ôn tập Lưu sổ