Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obtain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obtain trong tiếng Anh

obtain /əbˈteɪn/
- (v) : đạt được, giành được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

obtain: Đạt được

Obtain có nghĩa là nhận được, lấy được hoặc đạt được một cái gì đó.

  • She obtained the necessary documents for the project. (Cô ấy đã đạt được các tài liệu cần thiết cho dự án.)
  • You can obtain more information from the website. (Bạn có thể lấy thêm thông tin từ trang web.)
  • He worked hard to obtain a promotion at work. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được thăng chức tại công ty.)

Bảng biến thể từ "obtain"

1 obtain
Phiên âm: /əbˈteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đạt/thu được Ngữ cảnh: Xin/nhận thông tin, tài liệu, vật

Ví dụ:

We obtained permission to enter

Chúng tôi đã xin được phép vào

2 obtainable
Phiên âm: /əbˈteɪnəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể có được Ngữ cảnh: Sẵn có, dễ kiếm

Ví dụ:

The drug is easily obtainable

Thuốc này dễ kiếm

3 obtaining
Phiên âm: /əbˈteɪnɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Việc thu được Ngữ cảnh: Quá trình xin/nhận

Ví dụ:

Obtaining data took weeks

Việc thu thập dữ liệu mất vài tuần

4 obtained
Phiên âm: /əbˈteɪnd/ Loại từ: QK/PP Nghĩa: Đã đạt/thu được Ngữ cảnh: Kết quả sau nỗ lực

Ví dụ:

The desired result was obtained

Kết quả mong muốn đã đạt được

5 obtainment
Phiên âm: /əbˈteɪnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đạt được Ngữ cảnh: Văn phong trang trọng/hiếm dùng

Ví dụ:

The obtainment of funds took time

Việc huy động quỹ mất thời gian

Danh sách câu ví dụ:

to obtain information/data/results

để lấy thông tin / dữ liệu / kết quả

Ôn tập Lưu sổ

I've been trying to obtain permission to publish this material.

Tôi đang cố gắng xin phép để xuất bản tài liệu này.

Ôn tập Lưu sổ

I finally managed to obtain a copy of the report.

Cuối cùng tôi cũng đã có được một bản sao của báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

Further details can be obtained by writing to the above address.

Bạn có thể lấy thêm thông tin chi tiết bằng cách gửi thư tới địa chỉ trên.

Ôn tập Lưu sổ

To obtain the overall score, add up the totals in each column.

Để có được điểm tổng thể, hãy cộng tổng số trong mỗi cột.

Ôn tập Lưu sổ

These conditions no longer obtain.

Những điều kiện này không còn có được nữa.

Ôn tập Lưu sổ

It is necessary to obtain the patients' consent.

Cần được sự đồng ý của người bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

Financial information was difficult to obtain.

Khó lấy thông tin tài chính.

Ôn tập Lưu sổ

Such information is easily obtained from the internet.

Thông tin như vậy có thể dễ dàng lấy được từ internet.

Ôn tập Lưu sổ

The company claims to have obtained its database of names by legitimate means.

Công ty tuyên bố đã có được cơ sở dữ liệu tên của mình bằng các phương tiện hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The local authority may assist you to obtain alternative accommodation.

Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ bạn tìm chỗ ở thay thế.

Ôn tập Lưu sổ

Soil preparation is critical for obtaining good results.

Chuẩn bị đất là rất quan trọng để thu được kết quả tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Data were obtained from 170 students who enrolled in the course.

Dữ liệu được lấy từ 170 sinh viên đã đăng ký khóa học.

Ôn tập Lưu sổ

He has close links to drug corporations, according to documents obtained by The Observer.

Anh ta có liên kết chặt chẽ với các tập đoàn ma túy, theo các tài liệu do The Observer thu được.

Ôn tập Lưu sổ

The investor sought and obtained planning permission.

Chủ đầu tư đã tìm kiếm và xin phép quy hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

Financing was obtained through a local lender.

Nguồn tài chính thu được thông qua một công ty cho vay địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

She pretended to be ill in order to obtain hospital treatment.

Cô ấy giả vờ bị ốm để được điều trị tại bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

Where can I obtain the book?

Tôi có thể lấy sách ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

I haven't been able to obtain that book.

Tôi không thể lấy được cuốn sách đó.

Ôn tập Lưu sổ

Underage youths can obtain alcohol from their older friends.

Thanh niên chưa đủ tuổi có thể uống rượu từ những người bạn lớn tuổi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The secret police tortured him to obtain information.

Cảnh sát bí mật tra tấn ông để lấy thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

You can also obtain knowledge through practice.

Bạn cũng có thể thu được kiến ​​thức thông qua thực hành.

Ôn tập Lưu sổ

The local authority may assist you to obtain alternative accommodation.

Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ bạn tìm chỗ ở thay thế.

Ôn tập Lưu sổ

Where can I obtain a copy of her latest book?

Tôi có thể lấy bản sao cuốn sách mới nhất của cô ấy ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

Creditors could obtain a writ for the arrest of their debtors.

Các chủ nợ có thể có được một công văn về việc bắt giữ con nợ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The police are trying to obtain a more accurate picture of crime levels.

Cảnh sát đang cố gắng có được một bức tranh chính xác hơn về mức độ tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

The police were able to obtain a set of fingerprints from the suspect.

Cảnh sát đã có thể lấy được một bộ dấu vân tay từ nghi phạm.

Ôn tập Lưu sổ

Anglers are required to obtain prior authorization from the park keeper.

Những người chơi câu cá phải được sự cho phép trước của người quản lý công viên.

Ôn tập Lưu sổ

He admitted conspiring to obtain property by deception.

Anh ta thừa nhận âm mưu chiếm đoạt tài sản bằng cách lừa dối.

Ôn tập Lưu sổ

We will make every endeavour to obtain sufficient supplies.

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để có đủ nguồn cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

Journalists often use subterfuge to obtain material for stories.

Các nhà báo thường sử dụng sóng ngầm để lấy tư liệu cho các câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

Victims of crime may be able to obtain compensation.

Nạn nhân của tội ác có thể được bồi thường.

Ôn tập Lưu sổ

You can't obtain my consent by force.

Bạn không thể có được sự đồng ý của tôi bằng vũ lực.

Ôn tập Lưu sổ

Can plants obtain adequate nourishment from such poor soil?

Thực vật có thể nhận được đầy đủ chất dinh dưỡng từ đất nghèo như vậy không?

Ôn tập Lưu sổ

They were plotting how to obtain the necessary information.

Họ đang âm mưu làm thế nào để có được thông tin cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

It is necessary to obtain the patients' consent.

Cần được sự đồng ý của bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

She has managed to obtain a temporary residence permit.

Cô ấy đã cố gắng xin được giấy phép cư trú tạm thời.

Ôn tập Lưu sổ

His charge was to obtain specific information.

Nhiệm vụ của ông là thu thập thông tin cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

They tried by diplomatic maneuvers to obtain an agreement.

Họ đã cố gắng bằng các biện pháp ngoại giao để đạt được một thỏa thuận.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard to obtain truly independent financial advice.

Thật khó để có được lời khuyên tài chính thực sự độc lập.

Ôn tập Lưu sổ

It's difficult to obtain a pass at A Level.

Rất khó để đạt được thẻ A Level.

Ôn tập Lưu sổ

These conditions no longer obtain.

Những điều kiện này không còn có được nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Different laws obtain in different places.

Các luật khác nhau có ở những nơi khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

First editions of these books are now almost impossible to obtain.

Các ấn bản đầu tiên của những cuốn sách này hiện hầu như không thể có được.

Ôn tập Lưu sổ

They are deliberately flouting the law in order to obtain an advantage over their competitors.

Họ đang cố tình lách luật để có được lợi thế trước các đối thủ cạnh tranh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It is necessary to obtain the patients' consent.

Cần được sự đồng ý của bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

I need to obtain a free-parking ticket.

Tôi cần đạt được chiếc vé đậu xe miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ