nutcracker: Dụng cụ kẹp hạt
Nutcracker là dụng cụ dùng để bóp vỡ vỏ hạt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nut
|
Phiên âm: /nʌt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hạt (vỏ cứng); (khẩu ngữ) kẻ lập dị | Ngữ cảnh: Quả hạch ăn được; cách nói vui về người “khùng”/mê gì đó |
Ví dụ: He’s nuts about jazz
Anh ấy mê nhạc jazz lắm |
Anh ấy mê nhạc jazz lắm |
| 2 |
2
nuts
|
Phiên âm: /nʌts/ | Loại từ: Tính từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Điên rồ; mê mẩn | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh cảm xúc quá mức |
Ví dụ: I went nuts when I heard the news
Tôi phát cuồng khi nghe tin đó |
Tôi phát cuồng khi nghe tin đó |
| 3 |
3
nutty
|
Phiên âm: /ˈnʌti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vị hạt; “khùng khùng” | Ngữ cảnh: Mô tả mùi vị/tính cách |
Ví dụ: The sauce has a nutty flavor
Nước xốt có vị hạt |
Nước xốt có vị hạt |
| 4 |
4
nuttiness
|
Phiên âm: /ˈnʌtinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vị hạt; sự lập dị | Ngữ cảnh: Tính chất của “nutty” |
Ví dụ: The coffee’s nuttiness is pleasant
Vị hạt của cà phê rất dễ chịu |
Vị hạt của cà phê rất dễ chịu |
| 5 |
5
nutshell
|
Phiên âm: /ˈnʌtʃel/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vỏ hạt; (idiom) tóm lại | Ngữ cảnh: “in a nutshell” = tóm tắt ngắn gọn |
Ví dụ: In a nutshell, the plan is risky
Tóm lại, kế hoạch khá rủi ro |
Tóm lại, kế hoạch khá rủi ro |
| 6 |
6
nutcracker
|
Phiên âm: /ˈnʌtˌkrækər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẹp kẹp hạt | Ngữ cảnh: Dụng cụ bẻ vỏ hạt cứng |
Ví dụ: Use a nutcracker to open walnuts
Dùng kẹp để bẻ quả óc chó |
Dùng kẹp để bẻ quả óc chó |
| 7 |
7
go nuts
|
Phiên âm: /ɡoʊ nʌts/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Phát điên; phấn khích tột độ | Ngữ cảnh: Cảm xúc rất mạnh |
Ví dụ: The crowd went nuts at the goal
Đám đông phát cuồng khi có bàn thắng |
Đám đông phát cuồng khi có bàn thắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||