nursery: Nhà trẻ; vườn ươm
Nursery là danh từ chỉ nơi trông giữ trẻ nhỏ hoặc nơi trồng và chăm sóc cây non.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nurse
|
Phiên âm: /nɜːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Y tá | Ngữ cảnh: Chăm sóc bệnh nhân |
Ví dụ: The nurse took my temperature
Y tá đo nhiệt độ cho tôi |
Y tá đo nhiệt độ cho tôi |
| 2 |
2
nurse
|
Phiên âm: /nɜːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chăm sóc; cho bú | Ngữ cảnh: Điều dưỡng/nuôi con bú |
Ví dụ: She is nursing her baby
Cô ấy đang cho con bú |
Cô ấy đang cho con bú |
| 3 |
3
nursing
|
Phiên âm: /ˈnɜːsɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghề điều dưỡng | Ngữ cảnh: Ngành chăm sóc y tế |
Ví dụ: She’s studying nursing
Cô ấy đang học điều dưỡng |
Cô ấy đang học điều dưỡng |
| 4 |
4
nursed
|
Phiên âm: /nɜːst/ | Loại từ: Động từ (QK/PP) | Nghĩa: Đã chăm sóc/nuôi | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành |
Ví dụ: He nursed his father for months
Anh ấy chăm sóc cha suốt nhiều tháng |
Anh ấy chăm sóc cha suốt nhiều tháng |
| 5 |
5
nursery
|
Phiên âm: /ˈnɜːsəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng trẻ; vườn ươm | Ngữ cảnh: Chăm trẻ/ươm cây |
Ví dụ: The baby is in the nursery
Em bé đang ở phòng trẻ |
Em bé đang ở phòng trẻ |
| 6 |
6
nurse practitioner
|
Phiên âm: /nɜːs prækˈtɪʃənə(r)/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Y tá thực hành | Ngữ cảnh: Chức danh chuyên môn |
Ví dụ: See a nurse practitioner for primary care
Hãy gặp y tá thực hành để khám ban đầu |
Hãy gặp y tá thực hành để khám ban đầu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||