Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nursery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nursery trong tiếng Anh

nursery /ˈnɜːsəri/
- adjective : nhà trẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nursery: Nhà trẻ; vườn ươm

Nursery là danh từ chỉ nơi trông giữ trẻ nhỏ hoặc nơi trồng và chăm sóc cây non.

  • She works at a nursery taking care of toddlers. (Cô ấy làm ở nhà trẻ chăm sóc trẻ mới biết đi.)
  • We bought flowers from a plant nursery. (Chúng tôi mua hoa từ vườn ươm.)
  • The nursery is open from 8 a.m. to 6 p.m. (Nhà trẻ mở cửa từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối.)

Bảng biến thể từ "nursery"

1 nurse
Phiên âm: /nɜːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Y tá Ngữ cảnh: Chăm sóc bệnh nhân

Ví dụ:

The nurse took my temperature

Y tá đo nhiệt độ cho tôi

2 nurse
Phiên âm: /nɜːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chăm sóc; cho bú Ngữ cảnh: Điều dưỡng/nuôi con bú

Ví dụ:

She is nursing her baby

Cô ấy đang cho con bú

3 nursing
Phiên âm: /ˈnɜːsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề điều dưỡng Ngữ cảnh: Ngành chăm sóc y tế

Ví dụ:

She’s studying nursing

Cô ấy đang học điều dưỡng

4 nursed
Phiên âm: /nɜːst/ Loại từ: Động từ (QK/PP) Nghĩa: Đã chăm sóc/nuôi Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/hoàn thành

Ví dụ:

He nursed his father for months

Anh ấy chăm sóc cha suốt nhiều tháng

5 nursery
Phiên âm: /ˈnɜːsəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng trẻ; vườn ươm Ngữ cảnh: Chăm trẻ/ươm cây

Ví dụ:

The baby is in the nursery

Em bé đang ở phòng trẻ

6 nurse practitioner
Phiên âm: /nɜːs prækˈtɪʃənə(r)/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Y tá thực hành Ngữ cảnh: Chức danh chuyên môn

Ví dụ:

See a nurse practitioner for primary care

Hãy gặp y tá thực hành để khám ban đầu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!