notification: Thông báo (n)
Notification là tin nhắn hoặc thông điệp thông báo chính thức.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
notification
|
Phiên âm: /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thông báo | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/hành chính |
Ví dụ: You received a notification
Bạn nhận được một thông báo |
Bạn nhận được một thông báo |
| 2 |
2
notifier
|
Phiên âm: /ˈnəʊtɪfaɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người/hệ thống) | Nghĩa: Bên gửi thông báo | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT (hiếm) |
Ví dụ: The notifier sent alerts
Hệ thống gửi cảnh báo |
Hệ thống gửi cảnh báo |
| 3 |
3
notify
|
Phiên âm: /ˈnəʊtɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thông báo | Ngữ cảnh: Dùng khi báo chính thức |
Ví dụ: Please notify the manager
Vui lòng thông báo cho quản lý |
Vui lòng thông báo cho quản lý |
| 4 |
4
notified
|
Phiên âm: /ˈnəʊtɪfaɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã thông báo | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động |
Ví dụ: Users were notified
Người dùng đã được thông báo |
Người dùng đã được thông báo |
| 5 |
5
notifying
|
Phiên âm: /ˈnəʊtɪfaɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang thông báo | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Notifying clients is essential
Thông báo khách hàng là cần thiết |
Thông báo khách hàng là cần thiết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||