| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
not
|
Phiên âm: /nɒt/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Không, chẳng | Ngữ cảnh: Phủ định động từ/tính từ/mệnh đề |
Ví dụ: I am not ready yet
Tôi vẫn chưa sẵn sàng |
Tôi vẫn chưa sẵn sàng |
| 2 |
2
not at all
|
Phiên âm: /nɒt æt ɔːl/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Hoàn toàn không | Ngữ cảnh: Phủ định mạnh |
Ví dụ: I’m not at all surprised
Tôi hoàn toàn không ngạc nhiên |
Tôi hoàn toàn không ngạc nhiên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||