northerly: Hướng bắc (adj/adv)
Northerly chỉ hướng hoặc vị trí về phía bắc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
north
|
Phiên âm: /nɔːrθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hướng Bắc; miền Bắc | Ngữ cảnh: Chỉ phương hướng/khu vực phía Bắc |
Ví dụ: Birds migrate to the north in summer
Chim di cư về phía Bắc vào mùa hè |
Chim di cư về phía Bắc vào mùa hè |
| 2 |
2
north
|
Phiên âm: /nɔːrθ/ | Loại từ: Trạng từ/Tính từ | Nghĩa: (đi) về phía Bắc; phía Bắc | Ngữ cảnh: Mô tả hướng di chuyển/vị trí |
Ví dụ: Drive north for 10 miles
Lái xe về phía Bắc 10 dặm |
Lái xe về phía Bắc 10 dặm |
| 3 |
3
the North
|
Phiên âm: /ðə nɔːrθ/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Miền Bắc (vùng/quốc gia) | Ngữ cảnh: Tên khu vực địa lý–văn hoá |
Ví dụ: He grew up in the North of England
Anh ấy lớn lên ở miền Bắc nước Anh |
Anh ấy lớn lên ở miền Bắc nước Anh |
| 4 |
4
northwards
|
Phiên âm: /ˈnɔːrθwərdz/ | Loại từ: Trạng từ/Tính từ | Nghĩa: (hướng) về phía Bắc | Ngữ cảnh: Di chuyển/hướng nhìn |
Ví dụ: The river flows northwards
Dòng sông chảy về phía Bắc |
Dòng sông chảy về phía Bắc |
| 5 |
5
northerly
|
Phiên âm: /ˈnɔːrðərli/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: (gió) thổi từ Bắc; thuộc phía Bắc | Ngữ cảnh: Thời tiết/địa lý |
Ví dụ: A cold, northerly wind blew all day
Gió bấc lạnh thổi suốt ngày |
Gió bấc lạnh thổi suốt ngày |
| 6 |
6
northbound
|
Phiên âm: /ˈnɔːrθbaʊnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hướng về Bắc | Ngữ cảnh: Chỉ tuyến đường/phương tiện |
Ví dụ: The northbound train is delayed
Tàu chạy hướng Bắc bị trễ |
Tàu chạy hướng Bắc bị trễ |
| 7 |
7
northerner
|
Phiên âm: /ˈnɔːrðərnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người miền Bắc | Ngữ cảnh: Người đến từ vùng phía Bắc |
Ví dụ: A proud northerner welcomed us
Một người miền Bắc tự hào chào đón chúng tôi |
Một người miền Bắc tự hào chào đón chúng tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||