| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nor
|
Phiên âm: /nɔː/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Cũng không | Ngữ cảnh: Dùng trong phủ định kép, nối hai ý phủ định |
Ví dụ: She didn’t speak, nor did she smile
Cô ấy không nói, cũng không cười |
Cô ấy không nói, cũng không cười |
| 2 |
2
nor any
|
Phiên âm: /nɔːr ˈeni/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Cũng không cái nào | Ngữ cảnh: Phủ định mở rộng |
Ví dụ: He had no money nor any friends
Anh ấy không có tiền cũng chẳng có bạn |
Anh ấy không có tiền cũng chẳng có bạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||