Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

non-governmental là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ non-governmental trong tiếng Anh

non-governmental /ˌnɑːn ɡʌvərnˈmentl/
- Tính từ : Phi chính phủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "non-governmental"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: government
Phiên âm: /ˈɡʌvərnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chính phủ, nhà nước Ngữ cảnh: Tổ chức điều hành đất nước The government announced a new policy
Chính phủ đã công bố chính sách mới
2 Từ: governments
Phiên âm: /ˈɡʌvərnmənts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các chính phủ Ngữ cảnh: Nhiều chính quyền quốc gia khác nhau Different governments have different systems
Các chính phủ khác nhau có hệ thống khác nhau
3 Từ: governmental
Phiên âm: /ˌɡʌvərnˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc chính phủ Ngữ cảnh: Liên quan đến hoạt động chính quyền Governmental agencies must follow the law
Các cơ quan chính phủ phải tuân thủ pháp luật
4 Từ: non-governmental
Phiên âm: /ˌnɑːn ɡʌvərnˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phi chính phủ Ngữ cảnh: Tổ chức, hoạt động ngoài nhà nước She works for a non-governmental organization (NGO)
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ

Từ đồng nghĩa "non-governmental"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "non-governmental"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!