| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nod
|
Phiên âm: /nɑːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gật đầu | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi |
Ví dụ: He nodded in agreement
Anh ấy gật đầu đồng ý |
Anh ấy gật đầu đồng ý |
| 2 |
2
nod
|
Phiên âm: /nɑːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái gật đầu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gật đầu |
Ví dụ: She gave him a nod
Cô ấy gật đầu với anh |
Cô ấy gật đầu với anh |
| 3 |
3
nodded
|
Phiên âm: /ˈnɑːdɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã gật đầu | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He nodded politely
Anh ấy gật đầu lịch sự |
Anh ấy gật đầu lịch sự |
| 4 |
4
nodding
|
Phiên âm: /ˈnɑːdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang gật đầu | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She sat there nodding silently
Cô ấy ngồi đó và gật đầu im lặng |
Cô ấy ngồi đó và gật đầu im lặng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||