Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nod là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nod trong tiếng Anh

nod /nɒd/
- adverb : gật đầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nod: Gật đầu

Nod là động từ chỉ hành động cúi nhẹ đầu để biểu thị đồng ý hoặc chào; cũng là danh từ chỉ cử chỉ đó.

  • She nodded in agreement. (Cô ấy gật đầu đồng ý.)
  • He gave me a friendly nod. (Anh ấy gật đầu chào tôi một cách thân thiện.)
  • Nodding off during the meeting is not professional. (Ngủ gật trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.)

Bảng biến thể từ "nod"

1 nod
Phiên âm: /nɑːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gật đầu Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi

Ví dụ:

He nodded in agreement

Anh ấy gật đầu đồng ý

2 nod
Phiên âm: /nɑːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái gật đầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gật đầu

Ví dụ:

She gave him a nod

Cô ấy gật đầu với anh

3 nodded
Phiên âm: /ˈnɑːdɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã gật đầu Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He nodded politely

Anh ấy gật đầu lịch sự

4 nodding
Phiên âm: /ˈnɑːdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang gật đầu Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She sat there nodding silently

Cô ấy ngồi đó và gật đầu im lặng

Danh sách câu ví dụ:

I asked him if he would help me, and he nodded.

Tôi hỏi anh ấy liệu anh ấy có giúp tôi không, và anh ấy gật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

“Ready?” she asked. She nodded at me, and we set off.

“Sẵn sàng chưa?” cô ấy hỏi. Cô ấy gật đầu với tôi, rồi chúng tôi lên đường.

Ôn tập Lưu sổ

Her head nodded in agreement.

Đầu cô ấy gật xuống tỏ ý đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded his head sympathetically.

Anh ấy gật đầu đầy cảm thông.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded her approval.

Cô ấy gật đầu tán thành.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone nodded their agreement.

Mọi người gật đầu đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

The president nodded to the crowd as he passed in the motorcade.

Tổng thống gật đầu chào đám đông khi đi ngang qua trong đoàn xe hộ tống.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded at him to begin speaking.

Cô ấy gật đầu ra hiệu cho anh ấy bắt đầu nói.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded a greeting to the guests.

Anh ấy gật đầu chào các vị khách.

Ôn tập Lưu sổ

I asked where Steve was, and she nodded in the direction of the kitchen.

Tôi hỏi Steve ở đâu, và cô ấy gật đầu về phía nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded towards his suitcase. “Going somewhere?” she asked.

Cô ấy gật đầu về phía chiếc va li của anh ấy. “Anh định đi đâu à?” cô ấy hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He sat nodding in front of the fire.

Anh ấy ngồi gật gù trước lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

“That's exactly it,” she said, nodding vigorously.

“Chính xác là như vậy,” cô ấy nói, gật đầu mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Ashamed, I could only nod.

Vì xấu hổ, tôi chỉ có thể gật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded absently, his mind obviously on other things.

Anh ấy gật đầu lơ đãng, rõ ràng tâm trí đang nghĩ đến chuyện khác.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded with satisfaction.

Anh ấy gật đầu hài lòng.

Ôn tập Lưu sổ

She could not speak but just nodded mutely.

Cô ấy không thể nói mà chỉ lặng lẽ gật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded gently to herself.

Cô ấy khẽ gật đầu một mình.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded in agreement.

Cô ấy gật đầu đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded sagely as she listened.

Cô ấy gật đầu đầy vẻ hiểu biết khi lắng nghe.

Ôn tập Lưu sổ

“Is this the right way?” she asked. The man nodded.

“Đây có phải là đường đúng không?” cô ấy hỏi. Người đàn ông gật đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Michael nodded a greeting to the other visitors.

Michael gật đầu chào những vị khách khác.

Ôn tập Lưu sổ

She nodded to Duncan as she left.

Cô ấy gật đầu chào Duncan khi rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

He nodded curtly and walked away.

Anh ấy gật đầu cộc lốc rồi bỏ đi.

Ôn tập Lưu sổ

They nodded at us, so we nodded back.

Họ gật đầu với chúng tôi, nên chúng tôi gật đầu đáp lại.

Ôn tập Lưu sổ

“Let's go!” he said, nodding towards the door.

“Đi thôi!” anh ấy nói, gật đầu về phía cánh cửa.

Ôn tập Lưu sổ

Maria nodded towards the open door.

Maria gật đầu về phía cánh cửa đang mở.

Ôn tập Lưu sổ