Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nightmarish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nightmarish trong tiếng Anh

nightmarish /ˈnaɪtmeərɪʃ/
- Tính từ : Như ác mộng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "nightmarish"

1 nightmare
Phiên âm: /ˈnaɪtmeər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ác mộng Ngữ cảnh: Dùng cho giấc mơ đáng sợ hoặc tình huống tồi tệ

Ví dụ:

The exam was a nightmare

Kỳ thi đó là một cơn ác mộng

2 nightmarish
Phiên âm: /ˈnaɪtmeərɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Như ác mộng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trải nghiệm kinh hoàng

Ví dụ:

They went through a nightmarish experience

Họ đã trải qua một trải nghiệm như ác mộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!