| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
next
|
Phiên âm: /nɛkst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tiếp theo, sau | Ngữ cảnh: Chỉ sự tiếp nối hoặc kế tiếp |
Ví dụ: The next stop is the museum
Trạm tiếp theo là bảo tàng |
Trạm tiếp theo là bảo tàng |
| 2 |
2
next
|
Phiên âm: /nɛkst/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Tiếp theo, sau | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ thời gian hoặc sự kiện sắp xảy ra |
Ví dụ: What’s next on the agenda?
Tiếp theo trong chương trình là gì? |
Tiếp theo trong chương trình là gì? |
| 3 |
3
next door
|
Phiên âm: /nɛkst dɔːr/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Nhà bên cạnh | Ngữ cảnh: Chỉ ngôi nhà liền kề, gần nhất |
Ví dụ: She lives next door to me
Cô ấy sống ở nhà bên cạnh tôi |
Cô ấy sống ở nhà bên cạnh tôi |
| 4 |
4
next up
|
Phiên âm: /nɛkst ʌp/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Người/vật tiếp theo | Ngữ cảnh: Chỉ người hoặc vật đến lượt |
Ví dụ: Next up is our guest speaker
Tiếp theo là diễn giả khách mời của chúng ta |
Tiếp theo là diễn giả khách mời của chúng ta |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||