Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

never-ending là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ never-ending trong tiếng Anh

never-ending /ˈnɛvər ˈɛndɪŋ/
- Tính từ : Không bao giờ kết thúc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "never-ending"

1 never
Phiên âm: /ˈnɛvər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Không bao giờ Ngữ cảnh: Chỉ ra một điều không xảy ra trong bất kỳ hoàn cảnh nào

Ví dụ:

I have never been to Paris

Tôi chưa bao giờ đến Paris

2 never
Phiên âm: /ˈnɛvər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Mãi mãi không, tuyệt đối không Ngữ cảnh: Cách mạnh mẽ phủ định

Ví dụ:

Never give up on your dreams

Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn

3 never-ending
Phiên âm: /ˈnɛvər ˈɛndɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không bao giờ kết thúc Ngữ cảnh: Mô tả một cái gì đó kéo dài mãi

Ví dụ:

The meeting felt like a never-ending conversation

Cuộc họp cảm giác như một cuộc trò chuyện không bao giờ kết thúc

4 never mind
Phiên âm: /ˈnɛvər maɪnd/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Đừng bận tâm Ngữ cảnh: Dùng để yêu cầu người khác không lo lắng

Ví dụ:

Never mind, I’ll do it myself

Đừng bận tâm, tôi sẽ làm nó

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!