Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

netted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ netted trong tiếng Anh

netted /ˈnɛtɪd/
- Tính từ : Được bao phủ bằng lưới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "netted"

1 net
Phiên âm: /nɛt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lưới Ngữ cảnh: Vật dụng để bắt, chứa hoặc che

Ví dụ:

He caught the fish in his net

Anh ấy bắt cá bằng lưới của mình

2 net
Phiên âm: /nɛt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt bằng lưới Ngữ cảnh: Hành động dùng lưới để bắt hoặc thu thập

Ví dụ:

She netted the ball in the game

Cô ấy bắt quả bóng vào lưới trong trò chơi

3 netting
Phiên âm: /ˈnɛtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lưới, vật liệu lưới Ngữ cảnh: Vật liệu làm từ sợi để tạo lưới

Ví dụ:

The workers used netting to catch the fish

Các công nhân đã sử dụng lưới để bắt cá

4 netted
Phiên âm: /ˈnɛtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được bao phủ bằng lưới Ngữ cảnh: Có mạng lưới bao quanh

Ví dụ:

The netted bag held the fruits

Túi có lưới chứa đầy trái cây

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!