Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nestle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nestle trong tiếng Anh

nestle /ˈnɛsl/
- Động từ : Nằm nép, ôm ấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "nestle"

1 nest
Phiên âm: /nɛst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tổ (chim), ổ Ngữ cảnh: Nơi các loài động vật đẻ trứng hoặc sinh sống

Ví dụ:

The birds built their nest in the tree

Những con chim xây tổ của chúng trên cây

2 nest
Phiên âm: /nɛst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm tổ, xây tổ Ngữ cảnh: Tạo ra một nơi sinh sống cho các loài động vật

Ví dụ:

The birds are nesting in the tree

Những con chim đang làm tổ trên cây

3 nesting
Phiên âm: /ˈnɛstɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự làm tổ Ngữ cảnh: Hoạt động tạo ra tổ hoặc ổ sinh sản

Ví dụ:

The animals were nesting in the warm grass

Các con vật đang làm tổ trong cỏ ấm

4 nestle
Phiên âm: /ˈnɛsl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nằm nép, ôm ấp Ngữ cảnh: Di chuyển vào một vị trí ấm áp, an toàn

Ví dụ:

She nestled the baby in her arms

Cô ấy ôm chặt đứa bé trong tay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!