Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

neighbourhoods là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ neighbourhoods trong tiếng Anh

neighbourhoods /ˈneɪbərhʊdz/
- Danh từ (số nhiều) : Những khu phố, cộng đồng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "neighbourhoods"

1 neighbourhood
Phiên âm: /ˈneɪbərhʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khu vực xung quanh, khu phố Ngữ cảnh: Khu dân cư, khu vực gần nhà bạn

Ví dụ:

They live in a quiet neighbourhood

Họ sống trong một khu phố yên tĩnh

2 neighbourhood
Phiên âm: /ˈneɪbərhʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cộng đồng, khu vực lân cận Ngữ cảnh: Những người sống gần bạn

Ví dụ:

The neighbourhood organized a charity event

Cộng đồng trong khu phố đã tổ chức một sự kiện từ thiện

3 neighbourhood watch
Phiên âm: /ˈneɪbərˌhʊd wɒʧ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nhóm giám sát khu phố Ngữ cảnh: Tổ chức dân sự đảm bảo an ninh

Ví dụ:

The neighbourhood watch group helped prevent crime

Nhóm giám sát khu phố đã giúp ngăn ngừa tội phạm

4 neighbouring
Phiên âm: /ˈneɪbərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lân cận Ngữ cảnh: Ở gần, giáp ranh với

Ví dụ:

The neighbouring town is only a few miles away

Thị trấn lân cận chỉ cách vài dặm

5 neighbourhoods
Phiên âm: /ˈneɪbərhʊdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những khu phố, cộng đồng Ngữ cảnh: Các khu dân cư khác nhau

Ví dụ:

Different neighbourhoods have unique features

Các khu phố khác nhau có đặc điểm riêng biệt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!