| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
negative
|
Phiên âm: /ˈnɛɡətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tiêu cực, phủ định | Ngữ cảnh: Thể hiện sự không đồng ý hoặc không lạc quan |
Ví dụ: He gave a negative response to the proposal
Anh ấy đưa ra phản hồi tiêu cực về đề xuất |
Anh ấy đưa ra phản hồi tiêu cực về đề xuất |
| 2 |
2
negative
|
Phiên âm: /ˈnɛɡətɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phủ định, sự tiêu cực | Ngữ cảnh: Điều ngược lại của cái gì đó |
Ví dụ: The test result came back as a negative
Kết quả xét nghiệm trả về là tiêu cực |
Kết quả xét nghiệm trả về là tiêu cực |
| 3 |
3
negativity
|
Phiên âm: /ˌnɛɡəˈtɪvɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiêu cực | Ngữ cảnh: Tính cách hoặc thái độ không lạc quan |
Ví dụ: Constant negativity can be draining
Sự tiêu cực liên tục có thể làm kiệt sức |
Sự tiêu cực liên tục có thể làm kiệt sức |
| 4 |
4
negatively
|
Phiên âm: /ˈnɛɡətɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tiêu cực | Ngữ cảnh: Hành động hoặc thái độ không tốt |
Ví dụ: He responded negatively to the idea
Anh ấy đã phản ứng tiêu cực với ý tưởng đó |
Anh ấy đã phản ứng tiêu cực với ý tưởng đó |
| 5 |
5
negative thinking
|
Phiên âm: /ˈnɛɡətɪv ˈθɪŋkɪŋ/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Lối suy nghĩ tiêu cực | Ngữ cảnh: Xu hướng nhìn nhận mọi thứ theo hướng xấu |
Ví dụ: Negative thinking can lead to depression
Suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến trầm cảm |
Suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến trầm cảm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||