Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

needless to say là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ needless to say trong tiếng Anh

needless to say /ˈniːdləs tə seɪ/
- Cụm từ : Không cần phải nói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "needless to say"

1 need
Phiên âm: /niːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cần Ngữ cảnh: Yêu cầu hoặc đòi hỏi sự vật, hành động

Ví dụ:

You need to finish your homework

Bạn cần hoàn thành bài tập của mình

2 need
Phiên âm: /niːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhu cầu, sự cần thiết Ngữ cảnh: Điều kiện cần có hoặc yêu cầu

Ví dụ:

There is a need for more teachers

Cần có thêm giáo viên

3 needy
Phiên âm: /ˈniːdi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cần giúp đỡ, nghèo Ngữ cảnh: Người cần sự giúp đỡ hoặc thiếu thốn

Ví dụ:

The charity helps needy families

Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình nghèo

4 needless
Phiên âm: /ˈniːdləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không cần thiết Ngữ cảnh: Điều gì đó không cần thiết hoặc dư thừa

Ví dụ:

The extra decoration was needless

Các trang trí thêm là không cần thiết

5 needless to say
Phiên âm: /ˈniːdləs tə seɪ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Không cần phải nói Ngữ cảnh: Đã hiển nhiên, không cần giải thích

Ví dụ:

Needless to say, he passed the test

Không cần phải nói, anh ấy đã qua bài kiểm tra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!